Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 머더 프린세스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 머더 프린세스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 29 diễn viên, 32 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

11

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

23

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

司祭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

騎士たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ゼノス王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ジョドォ=エントラシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

住人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

国民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミラノ=エントラシア

밀라노 엔트라시아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小清水亜美 / こしみず あみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

騎士たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジタノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

クライベルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

騎士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長門三照 / ながと みつてる

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト=フォーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

アリタ=フォーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アナ&ユナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤千和 / さいとう ちわ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

侍女・ミラノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋まゆこ / たかはし まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピート=アームストロング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

セシリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アカマシ

아카마시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원찬 / イ・ウォンチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

フェネラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柳沢真由美 / やなぎさわ まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドミニコフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

검은 기사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

도미니코프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhân vật · Vai diễn

세실리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임주현 / イム・ジュヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아리타 포랜드 → 파리스(밀라노 엔트라시아)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

배정미 / ペ・ジョンミ

-

Nhân vật · Vai diễn

유나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤승희 / ユン・スンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

카이트 포랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

파리스 → 아리타 포랜드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

피트 암스트롱

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

YouTube

Video YouTube liên quan