Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 먼작귀Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 먼작귀, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 65 diễn viên, 97 vai diễn, 0 mẫu giọng và 6 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

55

Hàn Quốc · Nhật Bản

26

Nhật Bản

68

Phương tiện

6

A

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山吉能 / あおやま よしの

-
C

Nhân vật · Vai diễn

木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春海百乃 / はるみ もも

-

Nhân vật · Vai diễn

古本屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春海百乃 / はるみ もも

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

法元明菜 / ほうもと あきな

-

Nhân vật · Vai diễn

討伐隊B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

法元明菜 / ほうもと あきな

-
I
K

Nhân vật · Vai diễn

オムレツくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

店員の鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

中止で〜す

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地燎 / きくち りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島菜々恵 / こじま ななえ

-

Nhân vật · Vai diễn

豆腐擬態型

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島菜々恵 / こじま ななえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田里紅 / ますだ りく

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森友莉世 / もりとも りせ

-

Nhân vật · Vai diễn

鎧さんたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向野存麿 / むかいの ありまろ

-

Nhân vật · Vai diễn

カブトムシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤志織 / むとう しおり

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤志織 / むとう しおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

ぴんく / パジャマパーティーズ・ぴんく

분홍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김진아 / キム・ジンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長縄まりあ / ながなわ まりあ

-
O
S

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

しろ / パジャマパーティーズ・しろ

하양

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양은한 / ヤン・ウンハン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原侑 / ささはら ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポシェットの鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

山んば

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橘U子 / たちばな ゆーこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田憂希 / たかだ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

たこ焼きの鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

湯豆腐の鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

ランカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

討伐隊A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉城仁菜 / たまき にな

-

Nhân vật · Vai diễn

グーチョキパー / グーチョキパーの擬態型

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチワレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中誠人 / たなか まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

カブトムシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

泉の精くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラーメン山の鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

なんかムカデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田秀 / うちだ しゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-

Nhân vật · Vai diễn

むらさき / パジャマパーティーズ・むらさき

보라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임지연 / イム・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内山茉莉 / うちやま まり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カレーの鎧さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

屋台の鎧さん

포장마차 갑옷

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장태혁 / チャン・テヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

由良朱合 / ゆら あかり

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

グレーの子たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가위바위보 의태형

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

수험생 3

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

Nhân vật · Vai diễn

회색아이 1

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

미소 / ミソ

-

YouTube

Video YouTube liên quan