Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 멋지다! 마사루Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 멋지다! 마사루, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 56 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

54

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

アバンの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリコ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天野由梨 / あまの ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

マサルの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生かほ里 / あそう かおり

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ティッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

山崎先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

野球部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五代あつし / ごだい あつし

-
H

Nhân vật · Vai diễn

野球部員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

鬼風陣豪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花田光 / はなだ ひかる

-
I

Nhân vật · Vai diễn

マチャ彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

モエモエの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨロシク仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

校長 / スーザン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガクラン高一号・二号・三号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

いわつぼりえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢村りえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩坪理江 / いわつぼ りえ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フーミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金丸淳一 / かねまる じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カブキ高B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加勢田進 / かせだ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加勢田進 / かせだ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

教師A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加勢田進 / かせだ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

綾茂高キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

めそ

메소

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜田門凱

사쿠라다 몬가이(구다휘)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コメッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アフロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大林隆介 / おおばやし りゅうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

こぶいち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

「コマンドー43 ものたろう」のナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齋藤彩夏 / さいとう あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

武田先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ちえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

りえの友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

石黒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陶山章央 / すやま あきお

-
T

Nhân vật · Vai diễn

轟車じ郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨロシク仮面ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

松田達郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋ひろし / たかはし ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

エキスパンダーX

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

カブキ高A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

ボビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

綾茂高A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

たくみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎たくみ / やまざき たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マネージャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉住梢 / よしずみ こずえ

-
あ
た

Nhân vật · Vai diễn

キャシャリン

캐서린

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

차대명

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정재헌 / チョン・ジェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

후밍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

YouTube

Video YouTube liên quan