Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 멋지다 코니Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 멋지다 코니, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 24 diễn viên, 44 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

7

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

39

Phương tiện

0

H

Nhân vật · Vai diễn

ロケットマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八戸優 / はちのへ まさる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オムライス伊藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロミオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦闘員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

KONI

코니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최정호 / チェ・ジョンホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
M

Nhân vật · Vai diễn

篠原ともえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

NARI

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハグハグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ペソメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

ラブリー先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ワイハおじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

七海鯖之信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

宇崎竜童

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

石田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

オレンジの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スルメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムスメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

イワン・オットー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サラブレッド府中

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

戦闘員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

KONIさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ジュンコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

MORO

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

手須田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

本左衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

紫の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

TK・くんつ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

中山ペルシュロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田大 / つちだ ひろし

-
W
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

금나리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주희 / イ・ジュヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

넉대인간

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김창기 / キム・チャンギ

-

Nhân vật · Vai diễn

박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

아프로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

기영도 / キ・ヨンド

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김창기 / キム・チャンギ

-