Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메이저Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 메이저, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 244 diễn viên, 464 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

64

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

401

Phương tiện

10

S

Nhân vật · Vai diễn

沢村涼太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹島かほる / ささじま かほる

-

Nhân vật · Vai diễn

清水薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

清水薫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

茂野真吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

立石

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

〆野潤子 / しめの じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

唐沢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

海堂高校の教頭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

草野秀明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐藤寿也の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原恵美 / しのはら えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

海水浴客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩野アンリ / しおの あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

スティーブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

チェロキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

ペドロイヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

マット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

上戸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

大木

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石充 / しらいし みつる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーネッツのファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

レイノルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

球団代表

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ステーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

八木沼隼人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

本田義治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

乾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢田部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

千石真人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

岡村一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

及川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内マリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コルドバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

ボルテック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

海堂高校の職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

受験生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

小柳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

横井

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

関

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

阿久津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺谷美香 / てらたに みか

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内新司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

北川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

日下部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー・ファーガソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

渋谷

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アン・チョンゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

シーザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウグイス嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

長谷川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

高屋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

沢村の友人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

筒美奈子 / つつ みなこ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

球太の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

佐伯京四郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

中村美保(藤井美保)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォリアーズ重

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

カーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

新木コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ショート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフト部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

鶴田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

堺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藁谷麻美 / わらがい あさみ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

仁田峠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口隆行 / やまぐち たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

前田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本泰輔 / やまもと たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

テスト生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中真尋 / やまなか まさひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイク・マードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

リチャード・ワッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家中宏 / やなか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

眉村健

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

眉村健

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保村真 / やすむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

米澤円 / よねざわ まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

多岐川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-
た

Nhân vật · Vai diễn

根本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác

YouTube

Video YouTube liên quan