Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메이저Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 메이저, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 237 diễn viên, 353 vai diễn, 0 mẫu giọng và 10 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

66

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

287

Phương tiện

10

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山桐子 / あおやま とうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲 / ごとう さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫨山めぐみ / はぜやま めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石野竜三 / いしの りゅうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一色まゆ / いっしき まゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝杏里 / かつ あんり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森伸 / もり しん

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根本圭子 / ねもと けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田夕夜 / うちだ ゆうや

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤有生子 / かとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田敏子 / まえだ としこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本井えみ / もとい えみ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中國卓郎 / なかくに たくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下山吉光 / しもやま よしみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内健 / たけうち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多陽子 / ほんだ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井隆夫 / いしい たかお

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上貴史 / かわかみ たかふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河本邦弘 / かわもと くにひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻原秀樹 / おぎはら ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田哲治 / おおた てつはる

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宗矢樹頼 / そうや しげのり

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅原実里 / ちはら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

5シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合弘治 / おちあい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

6シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

6シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

6シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

6シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アギレラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤寛規 / かとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本保典 / まつもと やすのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西川葉月 / にしかわ はづき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩村琴美 / いわむら ことみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間リチャ. / かざま りちゃ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤佑圭 / さいとう ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田純子 / うえだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エミリー・ファーガソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

オリバーの妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金谷ヒデユキ / かなや ヒデユキ

-

Nhân vật · Vai diễn

クリストファー・ウィリアムス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ケサダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケロッグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤寛規 / かとう ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

コーチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

コニー・マードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井浩美 / さくらい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

コルドバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

サッカー部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三本政樹 / みもと まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディー・マードック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬幸人 / そうま ゆきと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェシカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本麻弥 / おかもと まや

-

Nhân vật · Vai diễn

シュレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

嵜本正和 / さきもと まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・ギブソンJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・ギブソンJr.

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

YouTube

Video YouTube liên quan