Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 메탈 베이블레이드Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 메탈 베이블레이드, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 199 diễn viên, 287 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

41

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

267

Phương tiện

7

K

Nhân vật · Vai diễn

大道寺

다이도우지(다크문)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송준석 / ソン・ジュンソク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

モッティ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

釘宮理恵 / くぎみや りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

悪党C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉持竜也 / くらもち たつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ロシアDJ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

アルゴ・グレイシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスの仲間A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

許綾香 / きょ あやか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

キュクナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

水沢ユウキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧口真幸 / まきぐち まゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

槙口みき / まきぐち みき

-

Nhân vật · Vai diễn

無法者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井尚吾 / まつい しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

墓泥棒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾大亮 / まつお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベンケイ / マスクドブル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーE

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人F

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

手下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

トビー / ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

溝邉祐子 / みぞべ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バイトB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水野まりえ / みずのまりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラゴウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森山侑 / もりやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

サラの父親

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中上育実 / なかがみ いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

メイメイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中原麻衣 / なかはら まい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋ヒロ / なかじま ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

越前

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西みなみ / なかにし みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

プーテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田紗矢香 / なりた さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

天童遊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

名塚佳織 / なづか かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

안준(아키라)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西優子 / にし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西優子 / にし ゆうこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

アニル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

落合佑介 / おちあい ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

村人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田柿悠太 / おだがき ゆうた

-

Nhân vật · Vai diễn

早乙女輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒銀ゼロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイスハンターズC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

興津和幸 / おきつ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大室佳奈 / おおむろ かな

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ダミアン・ハート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チーユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

はぐれブレーダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻学 / さかまき まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイスハンターズD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂巻学 / さかまき まなぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

角谷正宗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユウキの祖父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木敏 / ささき びん

-

Nhân vật · Vai diễn

カメラマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイ林拳士A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

村人B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木啓夫 / ささき ひろお

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤なる美 / さとう なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

双道ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

双道レイキ

레이크(소도 레이키)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안영미 / アン・ヨンミ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

YouTube

Video YouTube liên quan