Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của メタルファイト ベイブレードVoice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của メタルファイト ベイブレード, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 178 diễn viên, 219 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

178

Nhân vật

219

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ゼオ

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼオアビス

제오 어비스

Diễn viên lồng tiếng

Abe Atsushi

阿部敦 / あべ あつし

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Diễn viên lồng tiếng

Adachi Tomo

足立友 / あだち とも

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

悪党A

Diễn viên lồng tiếng

Akabane Kenji

赤羽根健治 / あかばね けんじ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Diễn viên lồng tiếng

Akasaki Chinatsu

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Akino

秋乃 / あきの

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

手下C

Diễn viên lồng tiếng

Akiyoshi Toru

秋吉徹 / あきよし とおる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ティティ

티티

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

女子B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Diễn viên lồng tiếng

Asada Mie

朝田実依 / あさだ みえ

Đơn vị

-
-
B

Nhân vật · Vai diễn

スタッフB

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

報道BHD

Diễn viên lồng tiếng

Bando Kouichi

坂東孝一 / ばんどう こういち

Đơn vị

-
-
C

Nhân vật · Vai diễn

ヨハネス

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Isshin

千葉一伸 / ちば いっしん

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

アグマ

Diễn viên lồng tiếng

Chiba Susumu

千葉進歩 / ちば すすむ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ジム

Diễn viên lồng tiếng

Chikiri Kyoko

知桐京子 / ちきり きょうこ

Đơn vị

-
D

Nhân vật · Vai diễn

尾上

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dozaka Kozo

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ゲオルグ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egawa Hisao

江川央生 / えがわ ひさお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Diễn viên lồng tiếng

Eguchi Takuya

江口拓也 / えぐち たくや

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人A

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daichi

遠藤大智 / えんどう だいち

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アイアン・グレイシー

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Endo Daisuke

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Endo Sayaka

遠藤さやか / えんどう さやか

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
F

Nhân vật · Vai diễn

観客C

Diễn viên lồng tiếng

Fujiha Aika

藤葉愛香 / ふじは あいか

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

サラ

テレビ東京

Diễn viên lồng tiếng

Fujii Yuna

藤井結夏 / ふじい ゆな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Fujimoto Yuzuru

藤本譲 / ふじもと ゆずる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

渡蟹哲也

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Kenichi

藤原堅一 / ふじわら けんいち

Đơn vị

Theatre Echo

テアトル・エコー

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

2010年代

Diễn viên lồng tiếng

Fujiwara Yuri

藤原由林 / ふじわら ゆり

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

リティック

Diễn viên lồng tiếng

Furushima Kiyotaka

古島清孝 / ふるしま きよたか

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Megumi

古田恵 / ふるた めぐみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年B

Diễn viên lồng tiếng

Furuta Megumi

古田恵 / ふるた めぐみ

Đơn vị

-
-
G

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

対戦相手

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

少年1

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

男の子1

Diễn viên lồng tiếng

Gibu Yuko

儀武ゆう子 / ぎぶ ゆうこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

大統領

Diễn viên lồng tiếng

Ginga Banjo

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

北斗

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Goda Hozumi

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-
H

Nhân vật · Vai diễn

船長

Diễn viên lồng tiếng

Hamada Kenji

浜田賢二 / はまだ けんじ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Diễn viên lồng tiếng

Harada Kenta

原田喧太 / はらだ けんた

Đơn vị

Girudo B

ギルドB

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターC

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Kozue

原島梢 / はらしま こずえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Kozue

原島梢 / はらしま こずえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

渡蟹の母

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Harashima Kozue

原島梢 / はらしま こずえ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Diễn viên lồng tiếng

Hasumi Erina

蓮未エリナ / はすみ えりな

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

ダーシァン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼流星

강유성

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hayami Sho

速水奨 / はやみ しょう

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

盾神キョウヤ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hino Satoshi

日野聡 / ひの さとし

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

相手

Diễn viên lồng tiếng

Hirao Sayaka

平尾明香 / ひらお さやか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

メルシー

메르시

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Hiroaki

平田広明 / ひらた ひろあき

Đơn vị

Hirata Production Japan

ひらたプロダクションジャパン

-

Nhân vật · Vai diễn

オーエン

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターB

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

スイス代表

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hirata Mana

平田真菜 / ひらた まな

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

大鳥翼

子供時代

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

モヘンジョDJ

Diễn viên lồng tiếng

Hiyama Nobuyuki

檜山修之 / ひやま のぶゆき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

プータオ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Kazuyoshi

細谷カズヨシ / ほそや かずよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェルズ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

破山キラ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

토니

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイスハンターズA

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật · Vai diễn

係員A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-

Nhân vật · Vai diễn

村人1

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hotta Masaru

堀田勝 / ほった まさる

Đơn vị

Super Eccentric Theater

劇団スーパー・エキセントリック・シアター

-
I

Nhân vật · Vai diễn

はぐれブレーダーA

Diễn viên lồng tiếng

Iguchi Yuuichi

井口祐一 / いぐち ゆういち

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

中東DJ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inada Tetsu

稲田徹 / いなだ てつ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

アン

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンゴ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

フェイスハンターズB

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーB

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

村人2

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Go

井上剛 / いのうえ ごう

Đơn vị

Sigma Seven

シグマ・セブン

-

Nhân vật · Vai diễn

波佐間ヒカル

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Inoue Marina

井上麻里奈 / いのうえ まりな

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

大鳥翼

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Irino Miyu

入野自由 / いりの みゆ

Đơn vị

Junction

ジャンクション (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

大池トビオ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ishida Akira

石田彰 / いしだ あきら

Đơn vị

Peerless Gerbera

ピアレスガーベラ

-

Nhân vật · Vai diễn

サルハン

Diễn viên lồng tiếng

Ishii Makoto

石井真 / いしい まこと

Đơn vị

Remax

リマックス

-

Nhân vật · Vai diễn

キングインダス

Diễn viên lồng tiếng

Ito Kentaro

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

Đơn vị

Gekidan K Show

劇団K-Show

-

Nhân vật · Vai diễn

エンソ・グレイシー

엔소 그레이시

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ito Miyako

伊東みやこ / いとう みやこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイザー

Diễn viên lồng tiếng

Iwasaki Masami

岩崎征実 / いわさき まさみ

Đơn vị

Ogipro The Next

尾木プロ THE NEXT

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラジルDJ

Diễn viên lồng tiếng

Iwata Mitsuo

岩田光央 / いわた みつお

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
K

Nhân vật · Vai diễn

氷魔

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kakihara Tetsuya

柿原徹也 / かきはら てつや

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

鋼銀河

- 4シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanada Aki

金田アキ / かなだ あき

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダーB

Diễn viên lồng tiếng

Kanbara Daichi

神原大地 / かんばら だいち

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

カズキ

Diễn viên lồng tiếng

Kanda Akemi

神田朱未 / かんだ あけみ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ノルウェー代表

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

渡蟹の父

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kanemitsu Nobuaki

金光宣明 / かねみつ のぶあき

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

セレン・グレイシー

Diễn viên lồng tiếng

Kano Yui

鹿野優以 / かの ゆい

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Diễn viên lồng tiếng

Kanuka Mitsuaki

かぬか光明 / かぬか みつあき

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

インドDJ

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

男A

Diễn viên lồng tiếng

Kashii Shoto

樫井笙人 / かしい しょうと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

湯宮ケンタ

- 3シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kato Emiri

加藤英美里 / かとう えみり

Đơn vị

Stardust Promotion

スターダストプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

暁宇宙

Diễn viên lồng tiếng

Kawana Machiko

川名真知子 / かわな まちこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

ガスル

Diễn viên lồng tiếng

Kawashima Tokuyoshi

川島得愛 / かわしま とくよし

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフA

Diễn viên lồng tiếng

Kawata Yoshimasa

河田吉正 / かわた よしまさ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

マーカス

마커스

Diễn viên lồng tiếng

Kawazu Yasuhiko

川津泰彦 / かわづ やすひこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

副操縦士

Diễn viên lồng tiếng

Kikumoto Taira

菊本平 / きくもと たいら

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュリアス・シーザー

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kirii Daisuke

桐井大介 / きりい だいすけ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

ソフィ

소피

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kitamura Eri

喜多村英梨 / きたむら えり

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

イタリアDJ

Diễn viên lồng tiếng

Kitazawa Riki

北沢力 / きたざわ りき

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

町のDJ

Diễn viên lồng tiếng

Komori Sosuke

小森創介 / こもり そうすけ

Đơn vị

Futtopurintsu

フットプリンツ (芸能事務所)

-