Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명견 실버Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명견 실버, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 37 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

27

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

ウィルソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

橋本晃一 / はしもと こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

グレート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

屋良有作 / やら ゆうさく

-

Nhân vật · Vai diễn

スミス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田圭一 / のだ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒邪鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田浩二 / なかた こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

信治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

頓宮恭子 / とんぐう きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

大輔の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田ふしぎ / やまだ ふしぎ

-

Nhân vật · Vai diễn

店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森章督 / おおもり あきまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

如月

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

泊り客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荘真由美 / しょう まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

富士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

권 포수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

마견 삼형제

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

모스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

무사시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

백랑 등등 수많은 역할

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

붉은 눈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

스미스 등등

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

흑자귀(쿠로자키)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-