Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난: 비색의 탄환Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난: 비색의 탄환, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 43 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

39

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

目暮警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ドミニク・アレン

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

ジェイムズ・ブラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

世良真純

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

白鳩舞子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木朋子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一柳みる / ひとつやなぎ みる

-
I

Nhân vật · Vai diễn

赤井秀一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田秀一 / いけだ しゅういち

-
K

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河原木志穂 / かわらぎ しほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホテルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン・ボイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

警官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間島淳司 / まじま じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴木園子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

羽田秀吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

阿笠博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

沖矢昴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

車掌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂詰貴之 / さかづめ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

宮本由美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

井上治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

小嶋元太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

高木刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

MC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武田華 / たけだ はな

-
U

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

キャメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田奈央 / よしだ なお

-
さ
た
は
ら
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

가면 사나이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

존 보이드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

촬영사 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-