Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난 시리즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난 시리즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.581 diễn viên, 4.687 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

0

T

Nhân vật · Vai diễn

青島美菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

領域外の妹 / メアリー・世良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中敦子 / たなか あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

成岡亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中文哉 / たなか ふみや

-

Nhân vật · Vai diễn

工藤優作 / ナイトバロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

大坪圭介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中啓之 / たなか ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

唐橋耕造

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中完 / たなか かん

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中奏多 / たなか かなた

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド・ロッシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

井本龍介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

八木沢巧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大浦刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉山元男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水戸光一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

盗賊団弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

能勢新吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤羽五右衛門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中正彦 / たなか まさひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

茶木神太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中信夫 / たなか のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中伸幸 / たなか のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

三池苗子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

野田夢美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中理恵 / たなか りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

伊丹永信

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

宮部耕太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

本橋刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

長門光明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中亮一 / たなか りょういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダリオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中進太郎 / たなか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中進太郎 / たなか しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中那実 / たなか ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

須鎌清日呂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中冬星 / たなか とうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

水口菜穂

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

種﨑敦美 / たねざき あつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

米原桜子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

坊川舞子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蘇芳紅子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中島秀明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷川俊 / たにがわ しゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口淳志 / たにぐち あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口淳志 / たにぐち あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

大網頼哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

従業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

玉井悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

米住速道

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

蟹江健介

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷山紀章 / たにやま きしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

橘美由紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野アサミ / たの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

河名澄香

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田野めぐみ / たの めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

昼川利子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

達依久子 / たつ いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

楢沢美久

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巽悠衣子 / たつみ ゆいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沼淵己一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

水森

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

田代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田澤茉純 / たざわ ますみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

学生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

寄席客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

内藤司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大野康平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

長部満

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鉄炮塚葉子 / てっぽうづか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺西はる / てらにし はる

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・カッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性スタッフB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

松本幸大

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野政子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

貸山トモミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

間宮まみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

竹内渚

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺瀬今日子 / てらせ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

反野綾太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

遠山銀司郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-