Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난: 제로의 집행인Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난: 제로의 집행인, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 34 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

28

Phương tiện

0

C

Nhân vật · Vai diễn

目暮警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

栗山緑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

榎本梓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本充希子 / えのもと みきこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

安室透

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
H
I

Nhân vật · Vai diễn

白鳥警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

日下部誠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川島得愛 / かわしま とくよし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

鈴木園子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-
N
O

Nhân vật · Vai diễn

阿笠博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

小嶋元太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

高木刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

風見裕也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

岩井紗世子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-
U
Y
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강성우 / カン・ソンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

검사 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

국토교통부 장관

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김다올 / キム・ダオル

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강새봄 / カン・セボム

-

Nhân vật · Vai diễn

단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이상호 / イ・サンホ

-

Nhân vật · Vai diễn

리포터 등 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

아나운서 외

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍승효 / ホン・スンヒョ

-

Nhân vật · Vai diễn

현병위

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한상덕 / ハン・サンドク

-