Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.878 diễn viên, 7.135 vai diễn, 0 mẫu giọng và 28 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

2.484

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

28

A

Nhân vật · Vai diễn

別府亮太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

近藤タクミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部敦 / あべ あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

トレーナー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立朱美 / あだち あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立朱美 / あだち あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

木下キノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安達忍 / あだち しのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

志村幸子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

足立友 / あだち とも

-

Nhân vật · Vai diễn

小町亜美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

泉谷楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相川奈都姫 / あいかわ なつき

-

Nhân vật · Vai diễn

千葉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂本琢馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田パン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

日高

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鏡堂ナナミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黛和代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

北村加代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相生千恵子 / あいおい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小泉貞子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相生千恵子 / あいおい ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相内沙英 / あいうち さえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相内沙英 / あいうち さえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍沢歩実 / あいざわ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

並木段児

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木博人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

内東徹人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

堀田良二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

平澤剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

朴之木和雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

板東勝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

水沼郷司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

田分晋太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

菊村総一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

陸奥勲雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢まさき / あいざわ まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口知実

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

波賀あかり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤﨑千夏 / あかさき ちなつ

-

Nhân vật · Vai diễn

リサ・パープル

리사 퍼플(23~24화)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조경이 / チョ・ギョンイ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本萌奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

桜川絵里菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

西田博子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

明坂聡美 / あけさか さとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

児島郁子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

犬伏考子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

美和子の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

香保里の母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元千賀子 / あきもと ちかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

今井徹夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

八坂清

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

堺重吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大蔵金治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

寺井黄之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

山中敏彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

早瀬達夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

月形龍太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

林編集長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

武田信一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

江田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

河井和幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦井垂人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海老名稔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

範田力

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

蝶野欽治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

足立了全

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

門脇弁蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鷲山伸人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

野上町子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋山絵理 / あきやま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

バニーガール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

桐﨑礼美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

館内係員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

伊東めぐみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

慶徳かずり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天田有希子 / あまだ ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

渚ハルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

YouTube

Video YouTube liên quan