Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난 1기(애니맥스 재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난 1기(애니맥스 재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.603 diễn viên, 4.785 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

103

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

隅井豪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

風岩戸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾銀三 / まつお ぎんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

上林長作

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

国吉文太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

支店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

有田義彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾まつお / まつお まつお

-

Nhân vật · Vai diễn

亀井八重子 / 鶴田民子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

尚美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡恵美子 / まつおか えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

有沢悠子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

柴田恭子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

橘真夜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

水谷明子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

稲葉和代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡洋子 / まつおか ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

三島さつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中條近与

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中洗の女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大家

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

島尾ふね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新出ミツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

林静江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

海堂千賀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

片桐真帆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

草野美津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

塩田哲也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

島津輝明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

矢吹敦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

野中一樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

諸伏景光 / スコッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川光 / みどりかわ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上由理恵 / みかみ ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

堀田文子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輝みきこ / みき みきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

米原晃子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三輝みきこ / みき みきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

時津潤哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

梅本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

相園修

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

萩原研二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

下村昌三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

川田刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

斉門高太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

湯田等

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

サイン会の娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

小諸美奈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三森すずこ / みもり すずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

千田直美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

平良伊江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

木船染花

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

江波真知子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

渡辺友紀子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

片寄野笛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

軽部ロミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

松崎はるみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆口裕子 / みなぐち ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

久津梢子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

松原千春

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

浦船正男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆森水希 / みなもり みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

男性アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰晃弘 / みね あきひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

琴屋旅館女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰あつ子 / みね あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

配達業者の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三野雄大 / みの ゆうだい

-

Nhân vật · Vai diễn

絹川和輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田ゆう子 / みた ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

坂田巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

小村刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

新井巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

松川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

江口巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-