Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난 21기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난 21기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.587 diễn viên, 4.825 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

142

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

4.683

Phương tiện

0

M

Nhân vật · Vai diễn

藤井真一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三戸耕三 / みと こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスター・アイズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御友公喜 / みとも こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

中津恭吾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御友公喜 / みとも こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

椎名正繁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御友公喜 / みとも こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

清閑寺達郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

御友公喜 / みとも こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

水無怜奈〈本堂瑛海〉 / キール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

紺野由理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

石川元気

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三ツ矢雄二 / みつや ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

郡山貴起

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦祥朗 / みうら ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

機動隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮健一 / みや けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

吉川美知子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

サポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城一貴 / みやぎ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮城一貴 / みやぎ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

中間台悟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

島崎望

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

椿刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

榊一馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

漆原史昭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

荻野啓佑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

高瀬林太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

水沢翔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅貴大 / みやけ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本誉之 / みやもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

潮哲也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤波純生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鎌屋崇司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿戸貫太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

堂本正三郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

大野盆蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

富沢哲治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

権藤武敏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田光 / みやた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

クリーニング店店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田浩徳 / みやた ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

新福刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田浩徳 / みやた ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

大谷巡査

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

千鳥右足

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

鑑識

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮崎遊 / みやざき ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

老女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深雪さなえ / みゆき さなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナコンダ片桐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダーク・サシム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

代田育雄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

牛込巌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

笠松則男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

米沢友二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

金田圭三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

鏡堂望

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

間貫一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

松井梨央

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

洋服店店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水間まき / みずま まき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVリポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

電話の女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

司徒友嘉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミスター・ピンプル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

レスキュー隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

丸尾淳治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

尾村啓佑

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

日原誠人 / 屋田誠人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口正樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

権野太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

高杉俊彦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

子門しのぶ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷優子 / みずたに ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

寿司屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

桐下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

津曲水貴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

受付

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-

Nhân vật · Vai diễn

女性スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

望田ひまり / もちだ ひまり

-