Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 코난(투니버스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 코난(투니버스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 1.774 diễn viên, 8.065 vai diễn, 0 mẫu giọng và 63 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

3.886

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

4.179

Phương tiện

63

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 『小さくなった名探偵』

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松未可子 / こまつ みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀川りょう / ほりかわ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編1本

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編3作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林原めぐみ / はやしばら めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

1シリーズ + 特別編6作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大谷育江 / おおたに いくえ

-

Nhân vật · Vai diễn

CMの女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水香里 / しみず かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

CMの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木亜紀 / ささき あき

-

Nhân vật · Vai diễn

SIT隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本健太 / まつもと けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田和佳 / かんだ わか

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

MAI / まい

-

Nhân vật · Vai diễn

TVアナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

各務立基 / かがみ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVスタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺拓海 / わたなべ たくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松下美由紀 / まつした みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

TVリポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

TVレポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

アカネ・ニールセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

林摩理子 / はやし まりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシスタントB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

城雅子 / じょう まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相内沙英 / あいうち さえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原島梢 / はらしま こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

引田有美 / ひきた ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

衣川里佳 / きぬがわ りか

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒光祐 / めぐろ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村尚子 / なかむら なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川一樹 / おがわ かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田寛章 / おくだ ひろあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小澤亜李 / おざわ あり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木絵理 / すずき えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多田啓太 / ただ けいた

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋大輔 / たかはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津本陽日 / つもと はるひ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦崎奈緒 / うらさき なお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口キヨヒロ / やまぐち きよひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンサーの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木田祐 / きだ たすく

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藍沢歩実 / あいざわ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまかおる / あきやま かおる

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原紗友里 / はら さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池本小百合 / いけもと さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中恵光城 / なかえ みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉木佑和 / たまき ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村奈央 / たむら なお

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

友川まり / ともかわ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

アナコンダ片桐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水内清光 / みずうち きよみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アポロ・グラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマンダ・ヒューズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・カッセル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺崎裕香 / てらさき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

アレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ・キャメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

イジメっ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅田貴公美 / うめだ きくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イリーナ・パーマー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金月真美 / きんげつ まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相楽信頼 / さがら のぶより

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻見順子 / あさみ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本充希子 / えのもと みきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川上ひろみ / かわかみ ひろみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村珠莉 / きむら じゅり

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村美佐 / きむら みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小池亜希子 / こいけ あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウエイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田芽衣 / しばた めい

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺西はる / てらにし はる

-

Nhân vật · Vai diễn

ウェイトレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォーカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かわのをとや / かわの をとや

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エスパのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘中くみ子 / ひろなか くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エメラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林愛 / こばやし あい

-

Nhân vật · Vai diễn

オーディション参加者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳穂成美 / かほ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田五郎 / さなだ ごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

おじいさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉野井直樹 / たまのい なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福崎正之 / ふくざき まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

おじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真山亜子 / まやま あこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志乃宮風子 / しのみや ふうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片桐真衣 / かたぎり まい

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan