Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 명탐정 홈즈(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 명탐정 홈즈(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 58 diễn viên, 72 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

70

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

マルタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

バーバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土井美加 / どい みか

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ウイザード卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-

Nhân vật · Vai diễn

コラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

牧場主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

警官B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田信幸 / ふるた のぶゆき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ハリス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽村京子 / はむら きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夏目金之助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ホームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

広川太一郎 / ひろかわ たいちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ハドソン夫人

허드슨 부인

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一龍斎春水 / いちりゅうさい はるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

副官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊井篤史 / いい あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

レストレード警部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今西正男 / いまにし まさお

-

Nhân vật · Vai diễn

学者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

技師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

宝石店の主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤正之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

警視総監

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤正之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

エイムズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤治 / かとう おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリーの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多川拓郎 / きたがわ たくろう

-
M

Nhân vật · Vai diễn

トッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松尾佳子 / まつお よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

向殿あさみ / むかいどの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-

Nhân vật · Vai diễn

フランス人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村松康雄 / むらまつ やすお

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ライサンダー司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ライサンダー大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

トミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ピュリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川ひとみ / おいかわ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

モリアーティ教授

모리어티 교수

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장정진 / チャン・ジョンジン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚周夫 / おおつか ちかお

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山高男 / おおやま たかお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マーサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木るん / ささき るん

-

Nhân vật · Vai diễn

スマイリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロック・ホームズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田侊彦 / しばた てるひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

デビット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ギルモア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

アミリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝沢久美子 / たきざわ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玉川砂記子 / たまがわ さきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンプトン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ブライドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻村真人 / つじむら まひと

-
U

Nhân vật · Vai diễn

フォーカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田栄子 / やまだ えいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベリソン夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

横尾まり / よこお まり

-

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

よこざわけい子 / よこざわ けいこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

허드슨 부인

ハドソン夫人

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영남 / パク・ヨンナム

-

Nhân vật · Vai diễn

허드슨 부인

ハドソン夫人

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이진화 / イ・ジンファ

-