Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 몬타나 존스(MBC)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 몬타나 존스(MBC), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 51 diễn viên, 57 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

46

Phương tiện

4

Nhân vật · Vai diễn

アーメッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アガサ・ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ギルト博士 / ソーン大使

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

糸博 / いと ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

クビライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グリゴリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ケネウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石文子 / しらいし あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケネス老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

コスグローブ教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩永哲哉 / いわなが てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョドファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

スラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

スリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロ卿

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダンカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

チャカユン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三木眞一郎 / みき しんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津久井教生 / つくい きょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弘中くみ子 / ひろなか くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハミード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林優子 / こばやし ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルナンセン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マハド館長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

星野充昭 / ほしの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミゲル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井あさこ / ふじい あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ムウタイ王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比野朱里 / ひびの あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

モンタナ・ジョーンズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ユニス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有馬瑞香 / ありま みずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ユンタイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地貴子 / きくち たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルベスク将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

うすいたかやす / うすい たかやす

-

Nhân vật · Vai diễn

九郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野英昭 / おの ひであき

-

Nhân vật · Vai diễn

羊飼い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長沢美樹 / ながさわ みき

-

Nhân vật · Vai diễn

羊飼い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢木郁也 / さわき いくや

-

Nhân vật · Vai diễn

領主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

길트 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

니트로 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

몬타나 존스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

슬람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

슬림

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

아메드 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

알프레드 존스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

이완

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

체더

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

YouTube

Video YouTube liên quan