Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무인행성 서바이브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무인행성 서바이브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 59 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

60

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

204年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木下菜穂子 / きのした なほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アダム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥島和美 / おくしま かずみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アダムの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川大輔 / えがわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

イノシシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コンピュータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャトル乗員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンゴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シンゴの弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田弥生 / くろだ やよい

-

Nhân vật · Vai diễn

シンゴの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペンサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

タコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂東尚樹 / ばんどう なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

챠코

チャコ / チャコ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小飯塚貴世江 / こいいづか きよえ

-

Nhân vật · Vai diễn

デビルン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木正和 / すずき まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリンドー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田順平 / もりた じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

ベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高瀬右光 / たかせ あきみつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠見尚己 / くすみ なおみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メノリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅井清己 / あさい きよみ

-

Nhân vật · Vai diễn

メノリの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園田恵子 / そのだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井真 / いしい まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩居由希子 / いわい ゆきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡村明美 / おかむら あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーダー係

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海蛇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

機械オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

機長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

機内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野エリ / おおの えり

-

Nhân vật · Vai diễn

校長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川公岳 / かけがわ きみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小暮英麻 / こぐれ えま

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木川絵理子 / きがわ えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大トカゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

男子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤亜矢子 / いとう あやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

男子2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

重松朋 / しげまつ とも

-

Nhân vật · Vai diễn

男子3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴博幸 / つる ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津野田なるみ / つのだ なるみ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉持良子 / くらもち りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田亜紀子 / とだ あきこ

-

YouTube

Video YouTube liên quan