Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc của 무적왕 트라이제논Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무적왕 트라이제논, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 25 diễn viên, 34 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng và khóa xuất thân; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

25

Nhân vật

34

Mẫu

0

YouTube

3

C

Nhân vật · Vai diễn

카나 아빠

Diễn viên lồng tiếng

Choi Jae-ik

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

한스

ハンス・ゼノ

Diễn viên lồng tiếng

Choi Jae-ik

최재익 / チェ・ジェイク

-

Nhân vật · Vai diễn

무나카타 우미

宗像宇美

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

카무이 형제의 엄마

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-

Nhân vật · Vai diễn

클라라

クララ・クォーヴァース

Diễn viên lồng tiếng

Chong Yu-mi

정유미 / チョン・ユミ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

바바라

Diễn viên lồng tiếng

Han Chae-eon

한채언 / ハン・チェオン

Nhân vật · Vai diễn

로루무스

Diễn viên lồng tiếng

Han Sang-deok

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Diễn viên lồng tiếng

Han Sang-deok

한상덕 / ハン・サンドク

-

Nhân vật · Vai diễn

마키노하라 에나

牧之原恵那

Diễn viên lồng tiếng

Han Shin-jung

한신정 / ハン・シンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

카크

カーク

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

-

Nhân vật · Vai diễn

크로노스

Diễn viên lồng tiếng

Hyun Kyung-soo

현경수 / ヒョン・ギョンス

-
J

Nhân vật · Vai diễn

카무이 아이

神威哀

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Hye-ok

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

Nhân vật · Vai diễn

마키노하라 진

牧之原刃

Diễn viên lồng tiếng

Jeong Myung-joon

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

우류 카나

雨竜華菜

Diễn viên lồng tiếng

Ji Mi-ae

지미애 / チ・ミエ

-

Nhân vật · Vai diễn

무나카타 소라

宗像空

Diễn viên lồng tiếng

Joo Ja-young

주자영 / チュ・ジャヨン

-
K

Nhân vật · Vai diễn

카무이 켄타로

Diễn viên lồng tiếng

Kim Joon

김준 / キム・ジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

카이 도무

甲斐童夢

Diễn viên lồng tiếng

Kim Sun-hye

김선혜 / キム・ソンヘ

-
L

Nhân vật · Vai diễn

듀란

デュラン・クレネード

Diễn viên lồng tiếng

Lee Joo-chang

이주창 / イ・ジュチャン

Nhân vật · Vai diễn

프라우디아

フラウディア・アドリス

Diễn viên lồng tiếng

Lee Yong-shin

이용신 / イ・ヨンシン

-
P

Nhân vật · Vai diễn

우류 사에

雨竜冴

Diễn viên lồng tiếng

Park Kyung-hye

박경혜 / パク・ギョンヘ

Nhân vật · Vai diễn

히레츠

ヒ・レッツ

Diễn viên lồng tiếng

Park Man-young

박만영 / パク・マンヨン

-
S

Nhân vật · Vai diễn

간부 2

Diễn viên lồng tiếng

Si Young-jun

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

파블로

パブロ

Diễn viên lồng tiếng

Son Jong-hwan

손종환 / ソン・ジョンファン

-
T

Nhân vật · Vai diễn

무나가타 우츄

宗像宇宙

Diễn viên lồng tiếng

Tak Won-je

탁원제 / タク・ウォンジェ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

세실

セシル

Diễn viên lồng tiếng

Yeo Min-jeong

여민정 / ヨ・ミンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

무나카타 리쿠

宗像梨紅

Diễn viên lồng tiếng

Yoon Yeo-jin

윤여진 / ユン・ヨジン

-

YouTube

Video YouTube liên quan