Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무적코털 보보보Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무적코털 보보보, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 309 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

41

Hàn Quốc · Nhật Bản

19

Nhật Bản

287

Phương tiện

7

A

Nhân vật · Vai diễn

コパッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

しじみ弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あきやまるな / あきやま るな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソーメン老師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

マグロ師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青野武 / あおの たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

MAX清川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

板東愛 / ばんどう あい

-
C

Nhân vật · Vai diễn

アライグマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ハイドレート

하이드레이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

薔薇百合菊之丞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

キラリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
F

Nhân vật · Vai diễn

ジャガバター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

ブサイクロボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

小太り男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

毛狩り隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福原耕平 / ふくはら こうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

無限蹴人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井美樹 / ふくい みき

-
H

Nhân vật · Vai diễn

宇治金TOKIO

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

パイロットA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナクソおやじさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナクソリーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハナクソ長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハムチン君

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

司会者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

彼氏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

案内人C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

軍艦特殊部隊隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

阿腐狼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野雅嗣 / はまの まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュース師匠

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

服巻浩司 / はらまき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライトくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

飼育員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比愛子 / ひび あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ひさし君2号

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

中年客 / 原田カオス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

風神のジェダ

풍신 제다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이주창 / イ・ジュチャン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平井啓二 / ひらい けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

お茶づけ星人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

押田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ロボ山田の顔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今村直樹 / いまむら なおき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

オオカミ五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌田梢 / かまだ こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

コパッチ2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎌田梢 / かまだ こずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガソリンスタンド店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハジケ占い師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤシの実マン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドット絵ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子英彦 / かねこ ひでひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

純情でっぱ〈カッパ〉刑事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子英彦 / かねこ ひでひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カンガルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

ナースバビロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

メガファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加瀬康之 / かせ やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コデブン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ソニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

パピットマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川田紳司 / かわだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

女の子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

彼女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

チューの助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポン太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

不死鳥フェニファルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パッチボボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボーボボ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内レイコ / きうち れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

クルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

フラワーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小嶋一成 / こじま かずなり

-

Nhân vật · Vai diễn

子しゃもじ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松里歌 / こまつ りか

-

YouTube

Video YouTube liên quan