Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무한의 리바이어스(대원방송)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무한의 리바이어스(대원방송), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

58

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

ニックス・チャイプラパット

닉스 차이플라파트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイナ・S・篠崎

파이나 S. 시나트라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

愛河里花子 / あいかわ りかこ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

シュタイン・ヘイガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラリィ・イェーガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ブライアン・ブラブ・ジュニア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

カレン・ルシオラ

카렌 루시올라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ユイリィ・バハナ

유이리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최덕희 / チェ・ドクヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エアーズ・ブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

グラン・マクダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リュウ・ギイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミシェル・ケイ

미셸 케이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤미나 / ユン・ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

エリック・キャンベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ケヴィン・グリーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

相葉祐希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

相葉祐希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

工作員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

エリナ・リグビー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蓬仙あおい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アラネア・デボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラボナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

カラボナ・ギニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パット・キャンベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南央美 / みなみ おみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

アインス・クロフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

クリフ・ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

第六艦隊艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

軌道艦隊司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村秀利 / なかむら ひでとし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ネーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

グッド・タートルランド3世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョンソン・コール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

雅明弘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

尾瀬イクミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

下村由吉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原正志 / すがわら まさし

-
T

Nhân vật · Vai diễn

リリッシュ・フラゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

和泉こずえ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丹下桜 / たんげ さくら

-

Nhân vật · Vai diễn

クライス・モラーテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

チック・クラート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

矩継真琴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

アンナ・ド・ボンバドゥール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンディ・アレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーロット・ラキュラス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラン・ラックモルデ

란 럭몰데

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

市川レイコ

이치카와 레이코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊口めぐみ / とよぐち めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

インプルス艦長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
W
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강유빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

강수진 / カン・スジン

Nhân vật · Vai diễn

강준서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김승준 / キム・スンジュン

Nhân vật · Vai diễn

네야

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

서가연

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

우정신 / ウ・ジョンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

유새롬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

Nhân vật · Vai diễn

차세진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

YouTube

Video YouTube liên quan