Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무한전기 포트리스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무한전기 포트리스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 93 diễn viên, 178 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

23

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

161

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

子供ポトリスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

マインスポーケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-
C

Nhân vật · Vai diễn

デュアル・ロゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

キンバルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
E

Nhân vật · Vai diễn

マント・マンティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークメガタンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

カロス

카로스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

フレイム・ボンベーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

マチェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-
G

Nhân vật · Vai diễn

ライナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サルコフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

市民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤邑子 / ごとう ゆうこ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ダークポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

デスマンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルト・クランク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

チャペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ピラミッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田昌子 / いけだ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ファイルホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

フォークリフトポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンギエフ / 祈祷師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

市民たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

親ポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

赤魔龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-
K

Nhân vật · Vai diễn

デュアル・キャリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴンブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川本克彦 / かわもと かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村拓央 / かわむら たくお

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチココパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

民兵たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

クレール・ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小森創介 / こもり そうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒魔龍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

コギャルポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

娘ポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供ポトリスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供ポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

市民B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

浅黄ノ水天

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アジェンダ・ガミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

バズーカトルーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジーナ

지나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紅ノ陽炎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

レーザーパサマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒未奈 / めぐろ みな

-

Nhân vật · Vai diễn

キャノンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

アイオー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

市民A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水落幸子 / みずおち ゆきこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井涼 / ながい りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

タオゼントス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

娘ポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村ちなみ / にしむら ちなみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

オルデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

グランダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リーベル・ネグロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
P

Nhân vật · Vai diễn

看護ポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポトリス市民たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

娘ポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市民C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

마르코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정미숙 / チョン・ミスク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガーバレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタ・ロイテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

YouTube

Video YouTube liên quan