Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 무한전기 포트리스(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 무한전기 포트리스(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 93 diễn viên, 200 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

53

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

152

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

아이오

アイオー / アイオー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アカデミーの生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アジェンダ・ガミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真殿光昭 / まどの みつあき

-

Nhân vật · Vai diễn

アスタッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小森創介 / こもり そうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルタ・ロイテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルマジロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田和宏 / なかた かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イオンエルガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

オルデン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

カタパルトカタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラブーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

카로스

カロス / カロス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榎本温子 / えのもと あつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャノンガム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

キンバルト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

グランダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大友龍三郎 / おおとも りゅうざぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クレール・ダン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小島幸子 / こじま さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クロスダーガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹若拓磨 / たけわか たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲスマルト・ダヒル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルト・クランク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

コギャルポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

コギャルポトリスたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津々見沙月 / つづみ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンギエフ / 祈祷師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

サンドス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

지나

ジーナ / ジーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井菜桜子 / まつい なおこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークメガタンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

タイガーバレル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲野俊介 / さくや しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイバオーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立木文彦 / たちき ふみひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タオゼントス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西凜太朗 / にし りんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

チャペック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

デスマンダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

デュアル・キャリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷浩史 / かみや ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

デュアル・ロゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴンブルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川本克彦 / かわもと かつひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラックポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葛谷知花 / くずたに ともか

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いずみ尚 / いずみ ひさし

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山岸功 / やまぎし いさお

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川村拓央 / かわむら たくお

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーC

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺英雄 / わたなべ ひでお

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井涼 / ながい りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大水忠相 / おおみず ただすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

トルーパーたち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

ネズミポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

バズーカトルーパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松平真之介 / まつだいら しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パワーショベルポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒドロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大西健晴 / おおにし たけはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ピラミッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

五十嵐麗 / いがらし れい

-

Nhân vật · Vai diễn

フォークリフトポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

フレイム・ボンベーロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川登志夫 / ふるかわ としお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘリポトリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田尻ひろゆき / たじり ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ポセバイユート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

ポトリス市民たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤貴美子 / さいとう きみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポトリス市民たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村聖子 / たむら せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポトリス市民たち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

マインスポーケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

マチェット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古谷徹 / ふるや とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本千夏 / さかもと ちか

-

Nhân vật · Vai diễn

マルチココパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マント・マンティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江原正士 / えばら まさし

-

Nhân vật · Vai diễn

ライナス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

라라

ララ / ララ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

リーベル・ネグロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

レーザーパサマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

目黒未奈 / めぐろ みな

-

YouTube

Video YouTube liên quan