Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 미래소년 코난(대원방송 재더빙)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 미래소년 코난(대원방송 재더빙), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 38 diễn viên, 55 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

52

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ジムシィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジムシィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

ジュン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉順二 / ちば じゅんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

島民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-
F

Nhân vật · Vai diễn

男A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

二又一成 / ふたまた いっせい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

パスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-

Nhân vật · Vai diễn

パスコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

池田勝 / いけだ まさる

-
K

Nhân vật · Vai diễn

局員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上恭ノ介 / かみ きょうのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンゴロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ドンゴロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神山卓三 / かみやま たくぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

レプカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

レプカ

레프카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林清志 / こばやし きよし

-
M

Nhân vật · Vai diễn

グッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

グッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増岡弘 / ますおか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

船員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幹本雄之 / みきもと ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田松五郎 / みた まつごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

牢番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三田松五郎 / みた まつごろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クズウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

水夫B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水鳥鐵夫 / みずとり てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

男B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ダイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダイス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永井一郎 / ながい いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村武己 / なかむら たけき

-

Nhân vật · Vai diễn

テリット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

納谷六朗 / なや ろくろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ラナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

信澤三惠子 / のぶさわ みえこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

コナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

コナン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原乃梨子 / おはら のりこ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

メイザル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤昌 / さいとう しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

サク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋翼 / しおや よく

-
T

Nhân vật · Vai diễn

島民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田原アルノ / たはら あるの

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ドウケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

水夫A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-

Nhân vật · Vai diễn

職員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

おじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内雅人 / やまのうち まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

おじい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内雅人 / やまのうち まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

パッチ / ラオ博士

라오 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山内雅人 / やまのうち まさと

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

モンスリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

코난

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조현정 / チョ・ヒョンジョン

-