Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 미르모 퐁퐁퐁Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 미르모 퐁퐁퐁, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 275 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

25

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

258

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

アテネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤こころ / しんどう こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

日高瑞希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

進藤こころ / しんどう こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

チョウロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

篠原大作 / しのはら だいさく

-

Nhân vật · Vai diễn

オチョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

中村よし子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白倉麻子 / しらくら あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

梅園桃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下屋則子 / したや のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園部啓一 / そのべ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

おばはん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

相手選手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤシチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アフロ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木千尋 / すずき ちひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

タイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木清信 / すずき きよのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

住田の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
T

Nhân vật · Vai diễn

エンピ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

クモモ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高田由美 / たかだ ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

華厳河原プロデューサー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

大都紫隼太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イヤーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

チューサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

溺れている男性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口祐貴 / たにぐち ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

雪女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

多緒都 / たお みやこ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

巴菁子 / ともえ せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

5組女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

バレエの先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

女生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

恒松あゆみ / つねまつ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

エンマ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田敏也 / うえだ としや

-

Nhân vật · Vai diễn

隅田川

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

5組女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

グルミ族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ハチロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和久田み晴 / わくだ みはる

-

Nhân vật · Vai diễn

小金持透子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

4番

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下絵里香 / やました えりか

-

Nhân vật · Vai diễn

女性客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山崎依里奈 / やまざき えりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ティーチャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

弥永和子 / やなが かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

やなせなつみ / やなせ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

住田光一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野裕行 / よしの ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

森下はるか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミモモ

미모모

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

女医

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-
か
た

Nhân vật · Vai diễn

城戸ゴンゾー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ロクロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

강예지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhân vật · Vai diễn

김비서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

다인

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

도시완

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

보드래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙 망토단 2호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

블랙망토단 5호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

성비서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

세모뱅

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

신재아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

아르므

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

에디슨 박사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

연우진

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

이봄(챠밍)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhân vật · Vai diễn

제이제이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

Nhân vật · Vai diễn

진달래

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

채민서

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영희 / パク・ヨンヒ

-