Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 미치코와 핫친(애니박스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 미치코와 핫친(애니박스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 114 diễn viên, 131 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

129

Phương tiện

0

S

Nhân vật · Vai diễn

ゼリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新橋耐子 / しんばし たいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

警備主任

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

四宮豪 / しのみや ごう

-

Nhân vật · Vai diễn

銀行員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

作業員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

アナスタシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高島雅羅 / たかしま がら

-

Nhân vật · Vai diễn

ペイシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

マスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

リポーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹田雅則 / たけだ まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷育子 / たに いくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坪井智浩 / つぼい ともひろ

-
U
W

Nhân vật · Vai diễn

ブン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡部猛 / わたべ たけし

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

シナーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山像かおり / やまがた かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴァン(弟)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中崇 / やまなか たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

イヴォ(兄) 二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山中崇 / やまなか たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

リタ・オゼッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉野紗香 / よしの さやか

-
か
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

신스케

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤세웅 / ユン・セウン

-

Nhân vật · Vai diễn

호안

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유해무 / ユ・ヘム

-