Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 바람의 성흔Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 바람의 성흔, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 85 diễn viên, 88 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

6

Nhật Bản

85

Phương tiện

2

A

Nhân vật · Vai diễn

男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朝倉栄介 / あさくら えいすけ

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ファング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上別府仁資 / びふ ひとし

-
C

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土門仁 / どもん じん

-
F

Nhân vật · Vai diễn

地術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

神凪綾乃

칸나기 아야노

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

芹沢達也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ライ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

はらさわ晃綺 / はらさわ こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早川隆之 / はやかわ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比嘉久美子 / ひが くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴェルンハルト・ローデス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

風巻兵衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

篠宮由香里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いのくちゆか / いのくち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

シード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井一貴 / いしい かずたか

-

Nhân vật · Vai diễn

久遠七瀬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

内海浩輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河相智哉 / かわい ともや

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川野剛稔 / かわの たけとし

-

Nhân vật · Vai diễn

高松清志

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間勇刀 / かざま ゆうと

-

Nhân vật · Vai diễn

若者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村拓 / きむら たく

-

Nhân vật · Vai diễn

ミハイル・ハーレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

アーウィン・レスザール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

石蕗紅羽

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小菅真美 / こすげ まみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

地術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラピス / 翠鈴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

牧野由依 / まきの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松林大樹 / まつばやし だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

風巻流也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

石蕗真由美

츠와부키 마유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮島依里 / みやじま えり

-

Nhân vật · Vai diễn

ツァン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

テロリスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-
O

Nhân vật · Vai diễn

石蕗巌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

橘霧香

타치바나 키리카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

전진아 / チョン・ジンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

アーチャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

結城慎治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

八神和麻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ナンパ男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西前忠久 / さいぜん ただひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

石蕗亜由美

츠와부키 아유미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임은정 / イム・ウンジョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

さかいかな / さかい かなこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘルハウンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

酒井敬幸 / さかい けいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

シード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤拓也 / さとう たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

ティアナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真堂圭 / しんどう けい

-

Nhân vật · Vai diễn

魔法少女しーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新谷良子 / しんたに りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山育美 / すぎやま いくみ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

キャサリン・マクドナルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たかはし智秋 / たかはし ちあき

-

Nhân vật · Vai diễn

地術士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋圭一 / たかはしけいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

大神武哉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

石動大樹

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

神凪重悟

칸나기 쥬우고

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오세홍 / オ・セホン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

妖魔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

石蕗勇士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

鈴原花音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻あゆみ / つじ あゆみ

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ウェイター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野一 / うちの はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

大神操

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植田佳奈 / うえだ かな

-
W

Nhân vật · Vai diễn

倉橋和泉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

八神和麻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y
た

Nhân vật · Vai diễn

おばちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

겐마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영진 / キム・ヨンジン

-

Nhân vật · Vai diễn

야가미 카즈마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유동균 / ユ・ドンギュン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠도 나나세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정혜옥 / チョン・ヘオク

-

YouTube

Video YouTube liên quan