Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 바쿠간 BGVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 바쿠간 BG, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 108 diễn viên, 169 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

165

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会一太郎 / あい いちたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アシュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルシフェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤城進 / あかぎ すすむ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シャドウ・プローヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大輔 / えんどう だいすけ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

シルティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤村歩 / ふじむら あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴノイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原啓治 / ふじわら けいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ロック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

フロッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤哲夫 / ごとう てつお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

テイラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田ひとみ / はらだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原田ひとみ / はらだ ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

外村晶子 / ほかむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウルファング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

プリンス・ハイドロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

マスカレード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

城治

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

オベロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーブニル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

コンバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

シャイア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

リョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上麻里奈 / いのうえ まりな

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノヘルド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヴェガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

景浦大輔 / かげうら だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガス・グラヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶裕貴 / かじ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤英美里 / かとう えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

マコト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウォンチュー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

エルフィン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

ミロン・リッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林眞紀 / こばやし まき

-

Nhân vật · Vai diễn

ダン / 空操弾馬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

バロンの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アンジェロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クラウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

リキマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

空操信二郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

コロッサス・ドラゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

バロン・リッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田竜一 / くぼた りゅういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダラク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルト・ラスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前野智昭 / まえの ともあき

-

Nhân vật · Vai diễn

スペクトラ・ファントム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

イングラム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田隆之 / ますだ たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

クレイ・フェルミン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

コアデム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

コンテスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

パーシバル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮嶋靖郁 / みやじま やすふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年バトラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮坂俊蔵 / みやさか しゅんぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

エアゼル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

オペレーターA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブリシオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

プレデター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

場内アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮下栄治 / みやした えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンク・ボラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水口まつり / みずぐち まつり

-

Nhân vật · Vai diễn

サイクロプス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

シュウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲達夫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

最上嗣生 / もがみ つぐお

-

Nhân vật · Vai diễn

ラオフー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

刺客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上あかね / むらかみ あかね

-

Nhân vật · Vai diễn

美咲早紀

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上あかね / むらかみ あかね

-
N

Nhân vật · Vai diễn

エルライト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

コーイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中西英樹 / なかにし ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

バリオディウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

レン・クロウラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島裕史 / のじま ひろふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリス・ゲーハビッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジェイク・ヴァレリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディアブロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大畑伸太郎 / おおはた しんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒュドラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

及川いぞう / おいかわ いぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン・リッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡嶋妙 / おかじま たえ

-

Nhân vật · Vai diễn

コースケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タツヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

COM音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

ケンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒乃冬華 / おの ふゆか

-