Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 바텐더Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 바텐더, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 99 diễn viên, 95 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

19

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

87

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

笠原静雄

카사하라 시즈오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장광 / チャン・グァン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋元羊介 / あきもと ようすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

田島

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

五島

고토

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지영 / キム・ジヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野良介 / あさの りょうすけ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

客C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒優美子 / だいこく ゆみこ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

結花の彼氏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福井信介 / ふくい しんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ケルビン・チェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古川慎 / ふるかわ まこと

-
G

Nhân vật · Vai diễn

峰岸隆一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

南浩一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

織田正博

오다 마사히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변현우 / ピョン・ヒョンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

花輪英司 / はなわ えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年嶋岡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

リー・チェン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

速水奨 / はやみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口宏澄 / ひぐち ひろすみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おでん屋のおやじ

오뎅집 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이종구 / イ・ジョング

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

客2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

加瀬五朗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

峰山竜司

미네야마 류지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

탁원제 / タク・ウォンジェ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダー3

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

来島泰三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石森達幸 / いしもり たっこう

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

五島珪子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

女子社員2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

角倉英里子 / かどくら えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

通行人の女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤美佐 / かとう みさ

-

Nhân vật · Vai diễn

相馬幸司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤精三 / かとう せいぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

バー斉藤のマスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川津泰彦 / かわづ やすひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

君嶋瑠美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

葛原隆一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

家弓家正 / かゆみ いえまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性社員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

風間万裕子 / かざま まゆこ

-

Nhân vật · Vai diễn

嶋岡社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清川元夢 / きよかわ もとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

柚木美枝子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小橋知子 / こばし ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小松奈生子 / こまつ なおこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ラパンのチーフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田弘喜 / まえだ ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

レスリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田利冴 / まつだ りさえ

-

Nhân vật · Vai diễn

川上京子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

結花

유카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

유지원 / ユ・ジウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峯香織 / みね かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

タクシー運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰健一 / みね けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々倉溜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

来島泰三

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦人 / むぎひと

-

Nhân vật · Vai diễn

加奈子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村井かずさ / むらい かずさ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

来島美和

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

南條愛乃 / なんじょう よしの

-

Nhân vật · Vai diễn

スタッフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貫井柚佳 / ぬくい ゆか

-
O

Nhân vật · Vai diễn

山口紗代

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

インタビュアー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒沢純一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

杉山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂力 / おうさか ちから

-
S

Nhân vật · Vai diễn

客1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間元輝 / さくま もとき

-

Nhân vật · Vai diễn

編集者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐々木義人 / ささき よしひと

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダー2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤悠雅 / さとう ゆうが

-

Nhân vật · Vai diễn

樋口由香利

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石晴香 / しらいし はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

男性客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相馬康一 / そうま こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

伊丹彰男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

運転手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

亜紀

아키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한경화 / ハン・ギョンファ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木菜穂子 / すずき なおこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

慶子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々倉溜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

神嶋の上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

てらそままさき / てらそま まさき

-

Nhân vật · Vai diễn

真木祐輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

北方

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東地宏樹 / とうち ひろき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

葛原隆一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

バーテンダー1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内野孝聡 / うちの たかあき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡谷美帆 / わたや みほ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

東山稔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢島正明 / やじま まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

西沢弘幸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口令悟 / やまぐち れいご

-

Nhân vật · Vai diễn

神嶋

카미시마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

곽윤상 / クァク・ユンサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本格 / やまもと いたる

-

Nhân vật · Vai diễn

占い師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八百屋杏 / やおや きょう

-

Nhân vật · Vai diễn

橘千歳

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

마스터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박태호 / パク・テホ

-

Nhân vật · Vai diễn

사사쿠라 류

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

-

Nhân vật · Vai diễn

사요

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이소영 / イ・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

시마오카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김태훈 / キム・テフン

-

Nhân vật · Vai diễn

야마구치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

장성호 / チャン・ソンホ

Nhân vật · Vai diễn

쿠루시마 미와

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠루시마 타이조

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

노민 / ノ・ミン

-

Nhân vật · Vai diễn

해설

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최한 / チェ・ハン

-

YouTube

Video YouTube liên quan