Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 반요 야샤히메 1기Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 반요 야샤히메 1기, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 110 diễn viên, 148 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

47

Hàn Quốc · Nhật Bản

35

Nhật Bản

136

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

耳千里

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

八衛門狸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-
D

Nhân vật · Vai diễn

大ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

百々麻子 / どど あさこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

土蜘蛛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

沼渡

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-

Nhân vật · Vai diễn

青鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江頭宏哉 / えがしら ひろや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

りおん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

理玖 / 鹿猪

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
G
H

Nhân vật · Vai diễn

朴仙翁

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土師孝也 / はし たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

冥道丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

時代樹の精霊

시대수의 정령

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서혜정 / ソ・ヘジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日髙のり子 / ひだか のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

希林理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-

Nhân vật · Vai diễn

麒麟丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細谷佳正 / ほそや よしまさ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

子狐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加隈亜衣 / かくま あい

-

Nhân vật · Vai diễn

お華

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子有希 / かねこ ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

大化け猫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

族長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

極楽鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

檮杌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内太郎 / きうち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩石魔人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

極楽鳥

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

海竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑鬼

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒妖

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林康介 / こばやし こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔夜中 / 真昼間

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

草尾毅 / くさお たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

楓

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

京田尚子 / きょうだ ひさこ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

日暮萌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井恵理子 / まつい えりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

紫織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水橋かおり / みずはし かおり

-
N

Nhân vật · Vai diễn

三つ目上臈

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

生天目仁美 / なばため ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

姉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中根久美子 / なかね くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

りん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

おかみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡田幸子 / おかだ さちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

七星

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野健一 / おの けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大下昌之 / おおした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

銀禍

은화

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채빈 / イム・チェビン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大須賀純 / おおすか じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

犬の大将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

二代目宝仙鬼

2대 호센키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박준원 / パク・ジュンウォン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤志郎 / さいとう しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸の母

셋쇼마루의 어머니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서유리 / ソ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

榊原良子 / さかきばら よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

是露

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本真綾 / さかもと まあや

-

Nhân vật · Vai diễn

若骨丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

代官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

旅商人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関幸司 / せき こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

七助

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

逆叉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石兼斗 / しらいし けんと

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木勝美 / すずき かつみ

-
T

YouTube

Video YouTube liên quan