Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Dàn diễn viên lồng tiếng Nhật của 半妖の夜叉姫Voice Cast

Thông tin diễn viên lồng tiếng Nhật và vai diễn của 半妖の夜叉姫, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 89 diễn viên, 124 vai diễn và 0 video YouTube liên quan.

Mỗi mục cho phép xem hồ sơ diễn viên và thông tin công ty quản lý. Khi có video liên quan, bạn có thể khám phá không chỉ dàn diễn viên và vai diễn mà cả bối cảnh diễn xuất thực tế.

Video YouTube được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu dựa trên tên tác phẩm và tên nhân vật. Một số video có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Diễn viên

89

Nhân vật

124

Mẫu

0

YouTube

0

A

Nhân vật · Vai diễn

おばば

Diễn viên lồng tiếng

Arai Satomi

新井里美 / あらい さとみ

Đơn vị

Arai Koe Seisakusho

新井声作所

-

Nhân vật · Vai diễn

耳千里

Diễn viên lồng tiếng

Aso Tomohisa

麻生智久 / あそう ともひさ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-
C

Nhân vật · Vai diễn

八衛門狸

하치에몽

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Chafurin

茶風林 / ちゃふうりん

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
D

Nhân vật · Vai diễn

大ママ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Dodo Asako

百々麻子 / どど あさこ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-
E

Nhân vật · Vai diễn

土蜘蛛

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

妖怪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

根の首

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

沼渡

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

青鬼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Egashira Hiroya

江頭宏哉 / えがしら ひろや

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-

Nhân vật · Vai diễn

日暮草太

히구라시 소타

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Enoki Junya

榎木淳弥 / えのき じゅんや

Đơn vị

Asureben

アスレーベン

-
F

Nhân vật · Vai diễn

風太

Diễn viên lồng tiếng

Fuchigami Mai

渕上舞 / ふちがみ まい

Đơn vị

INCS toenter

インクストゥエンター

-

Nhân vật · Vai diễn

りおん

리온

Diễn viên lồng tiếng

Fujita Saki

藤田咲 / ふじた さき

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

忍び

Diễn viên lồng tiếng

Fukamachi Toshinari

深町寿成 / ふかまち としなり

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

理玖 / 鹿猪

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Fukuyama Jun

福山潤 / ふくやま じゅん

Đơn vị

-
G

Nhân vật · Vai diễn

千代

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gomazuru Aya

胡麻鶴彩 / ごまづる あや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

友人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gomazuru Aya

胡麻鶴彩 / ごまづる あや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gomazuru Aya

胡麻鶴彩 / ごまづる あや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

金鳥

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Gomazuru Aya

胡麻鶴彩 / ごまづる あや

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

焔

Diễn viên lồng tiếng

Goto Kosuke

後藤光祐 / ごとう こうすけ

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-
H

Nhân vật · Vai diễn

朴仙翁

박선옹

Diễn viên lồng tiếng

Hashi Takaya

土師孝也 / はし たかや

Đơn vị

Aputopuro

アプトプロ

-

Nhân vật · Vai diễn

冥道丸

메이도마루

Diễn viên lồng tiếng

Hatano Wataru

羽多野渉 / はたの わたる

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

時代樹の精霊

시대수의 정령

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hidaka Noriko

日髙のり子 / ひだか のりこ

Đơn vị

Biggu Maunto

ビッグ・マウント

-

Nhân vật · Vai diễn

冥福

Diễn viên lồng tiếng

Hirohashi Ryo

広橋涼 / ひろはし りょう

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

怪力

Diễn viên lồng tiếng

Horii Chado

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

希林理

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

麒麟丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Hosoya Yoshimasa

細谷佳正 / ほそや よしまさ

Đơn vị

-
-
K

Nhân vật · Vai diễn

子狐

Diễn viên lồng tiếng

Kakuma Ai

加隈亜衣 / かくま あい

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

お華

Diễn viên lồng tiếng

Kaneko Yuki

金子有希 / かねこ ゆうき

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

蛾々御前

Diễn viên lồng tiếng

Katsu Anri

勝杏里 / かつ あんり

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-

Nhân vật · Vai diễn

お母さん

壱の章

Diễn viên lồng tiếng

Kawakami Yuki

川上ゆき / かわかみ ゆき

Đơn vị

Feathered Co., Ltd

フェザード

-

Nhân vật · Vai diễn

琥珀

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kimura Ryohei

木村良平 / きむら りょうへい

Đơn vị

Himawari Theatre Group

劇団ひまわり

-

Nhân vật · Vai diễn

大化け猫

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

族長

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

極楽鳥

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

檮杌

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

毒蛟

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kiuchi Taro

木内太郎 / きうち たろう

Đơn vị

Air Agency

AIR AGENCY

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩石魔人

암석마인

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

極楽鳥

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

海竜

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

緑鬼

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒妖

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kobayashi Kosuke

小林康介 / こばやし こうすけ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

女禍

Diễn viên lồng tiếng

Kojima Sachiko

小島幸子 / こじま さちこ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

せつな

세츠나

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Mikako

小松未可子 / こまつ みかこ

Đơn vị

Hirata Office

ヒラタオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

海蛇女

바다뱀 여인

Diễn viên lồng tiếng

Komatsu Yuka

小松由佳 / こまつ ゆか

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

屍屋獣兵衛

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Koyama Tsuyoshi

小山剛志 / こやま つよし

Đơn vị

Across Entertainment

アクロスエンタテインメント

-

Nhân vật · Vai diễn

魔夜中 / 真昼間

Diễn viên lồng tiếng

Kusao Takeshi

草尾毅 / くさお たけし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

珊瑚

산고

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kuwashima Hoko

桑島法子 / くわしま ほうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

楓

카에데

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Kyoda Hisako

京田尚子 / きょうだ ひさこ

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-
M

Nhân vật · Vai diễn

日暮萌

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsui Eriko

松井恵理子 / まつい えりこ

Đơn vị

Atoreizu

アトレイズ

-

Nhân vật · Vai diễn

日暮とわ

토와

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Matsumoto Sara

松本沙羅 / まつもと さら

Đơn vị

Kenyu Office

ケンユウオフィス

-

Nhân vật · Vai diễn

玉乃

Diễn viên lồng tiếng

Minase Inori

水瀬いのり / みなせ いのり

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

紫織

Diễn viên lồng tiếng

Mizuhashi Kaori

水橋かおり / みずはし かおり

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-
N

Nhân vật · Vai diễn

三つ目上臈

Diễn viên lồng tiếng

Nabatame Hitomi

生天目仁美 / なばため ひとみ

Đơn vị

Ken Production

賢プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

タカマル

타카마루 외 각종 단역

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

姉

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Nakane Kumiko

中根久美子 / なかね くみこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Narita Ken

成田剣 / なりた けん

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

りん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Noto Mamiko

能登麻美子 / のと まみこ

Đơn vị

Osawa Office

大沢事務所

-
O

Nhân vật · Vai diễn

お嬢

Diễn viên lồng tiếng

Ochiai Fukushi

落合福嗣 / おちあい ふくし

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

冥加

묘가

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Ogata Kenichi

緒方賢一 / おがた けんいち

Đơn vị

Office Umikaze

オフィス海風

-

Nhân vật · Vai diễn

おかみ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Sachiko

岡田幸子 / おかだ さちこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

お婆ちゃん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Sachiko

岡田幸子 / おかだ さちこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Okada Sachiko

岡田幸子 / おかだ さちこ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

金禍

Diễn viên lồng tiếng

Okitsu Kazuyuki

興津和幸 / おきつ かずゆき

Đơn vị

KeKKe Corporation

ケッケコーポレーション

-

Nhân vật · Vai diễn

七星

나나호시

Diễn viên lồng tiếng

Ono Kenichi

小野健一 / おの けんいち

Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Diễn viên lồng tiếng

Oshita Masayuki

大下昌之 / おおした まさゆき

Đơn vị

Haikyo

東京俳優生活協同組合

-

Nhân vật · Vai diễn

銀禍

Diễn viên lồng tiếng

Osuka Jun

大須賀純 / おおすか じゅん

Đơn vị

Amuleto

アミュレート

-

Nhân vật · Vai diễn

犬の大将

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Otsuka Akio

大塚明夫 / おおつか あきお

Đơn vị

Topone

トッポーネ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

二代目宝仙鬼

Diễn viên lồng tiếng

Saito Shiro

斎藤志郎 / さいとう しろう

Đơn vị

Bungakuza

文学座

-

Nhân vật · Vai diễn

冥王獣

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

利吉

Diễn viên lồng tiếng

Saizen Tadahisa

西前忠久 / さいぜん ただひさ

Đơn vị

Arts Vision

アーツビジョン

-

Nhân vật · Vai diễn

五郎

고로 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Sakaguchi Shuhei

阪口周平 / さかぐち しゅうへい

Đơn vị

Aksent

アクセント (芸能プロダクション)

-

Nhân vật · Vai diễn

殺生丸の母

셋쇼마루의 어머니

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakakibara Yoshiko

榊原良子 / さかきばら よしこ

Đơn vị

-
-

Nhân vật · Vai diễn

是露

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Sakamoto Maaya

坂本真綾 / さかもと まあや

Đơn vị

Fochuresuto

フォーチュレスト

-

Nhân vật · Vai diễn

若骨丸

Diễn viên lồng tiếng

Sanpei Yuko

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

Đơn vị

Axl One

アクセルワン

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

代官

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

旅商人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Seki Koji

関幸司 / せき こうじ

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

八股

야마타 외 각종 단역

Diễn viên lồng tiếng

Shingaki Tarusuke

新垣樽助 / しんがき たるすけ

Đơn vị

Mausu Promotion

マウスプロモーション

-

Nhân vật · Vai diễn

七助

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

不良

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

侍

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

僧正

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

逆叉

사카사

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Kento

白石兼斗 / しらいし けんと

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

凱風

Diễn viên lồng tiếng

Shiraishi Ryoko

白石涼子 / しらいし りょうこ

Đơn vị

Aoni Production

青二プロダクション

-

Nhân vật · Vai diễn

饕餮

Diễn viên lồng tiếng

Shirokuma Hiroshi

白熊寛嗣 / しろくま ひろし

Đơn vị

Production Baobab

ぷろだくしょんバオバブ

-

Nhân vật · Vai diễn

じいちゃん

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-

Nhân vật · Vai diễn

ブヨ

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Suzuki Katsumi

鈴木勝美 / すずき かつみ

Đơn vị

81 Produce

81プロデュース

-
T

Nhân vật · Vai diễn

もろは

모로하

- 2シリーズ

Diễn viên lồng tiếng

Tadokoro Azusa

田所あずさ / たどころ あずさ

Đơn vị

Inspion Agency

INSPIONエージェンシー

-

Nhân vật · Vai diễn

イタチ男

Diễn viên lồng tiếng

Takahashi Shinya

高橋伸也 / たかはし しんや

Đơn vị

Raccoon Dog

ラクーンドッグ

-

Nhân vật · Vai diễn

翡翠

赤子時代

Diễn viên lồng tiếng

Takeda Rarisa Tago

武田羅梨沙多胡 / たけだ らりさ たご

Đơn vị

I'm Enterprise

アイムエンタープライズ

-