Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 배틀 스피리츠 히어로즈Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 배틀 스피리츠 히어로즈, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 70 diễn viên, 85 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

6

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

80

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

子供アラタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相田さやか / あいだ さやか

-
B

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

別井友美 / べつい ともみ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

対戦相手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

エイ子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井ゆきよ / ふじい ゆきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

巽キマリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤田咲 / ふじた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

棚志テガマル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

福山潤 / ふくやま じゅん

-
H

Nhân vật · Vai diễn

巽ハナヨ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

萩森侚子 / はぎもり じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

薬師寺アラタ

강무결(야쿠시지 아라타)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

류승곤 / リュ・スンゴン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ドン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野未歩 / ひの みほ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

対戦相手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

少年A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口祐一 / いぐち ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田友子 / いいだ ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ラゴシア伯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲田徹 / いなだ てつ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ドラゴンアイ / ノラ・ニャオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シン子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鹿野優以 / かの ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

勝沼紀義 / かつぬま きよし

-

Nhân vật · Vai diễn

観客D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

監物沙織 / けんもつ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

レナード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岸尾だいすけ / きしお だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

少年C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

北沢力 / きたざわ りき

-

Nhân vật · Vai diễn

コレクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜山茂雄 / きやま しげお

-

Nhân vật · Vai diễn

カードバトラーB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小寺麻未 / こでら まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

芹沢イサミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

アブラ・カタブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くまいもとこ / くまい もとこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陽昇マヒル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-
M

Nhân vật · Vai diễn

サファリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

仁霧コブシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

大泉カタル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡美佳 / まつおか みか

-

Nhân vật · Vai diễn

日下チヒロ / 日下部チヒロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水沢史絵 / みずさわ ふみえ

-

Nhân vật · Vai diễn

月島タスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

大泉マナブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤正史 / むとう ただし

-
N

Nhân vật · Vai diễn

受付嬢

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中嶋あき / なかじま あき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村知子 / なかむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

チヒロのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

根谷美智子 / ねや みちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フレディ・ジェイソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

早川クミコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

花形マツリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ナナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

モシリータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大原さやか / おおはら さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

セル爺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡和男 / おか かずお

-

Nhân vật · Vai diễn

柴門ケイスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大川透 / おおかわ とおる

-
S

Nhân vật · Vai diễn

チヒロのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

アントニー・スタルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島﨑信長 / しまざき のぶなが

-

Nhân vật · Vai diễn

カードバトラーA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下田岺易 / しもだ れい

-

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐マサキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バトスピサンタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

塩屋浩三 / しおや こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

泉・ローラースルー・じゅん子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

陽昇アカリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ギャラクシー渡辺

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-
T

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

巽コウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木礼子 / たかぎ れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

如月ミカ / バトスピ仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋美佳子 / たかはし みかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カーク野田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

古屋リュウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神林ともみ / てんじんばやし ともみ

-

Nhân vật · Vai diễn

伏田シュウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

デザート・ベツバラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

辻親八 / つじ しんぱち

-
W

Nhân vật · Vai diễn

立花タメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

巽デンジロウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

MC갤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍진욱 / ホン・ジンウク

-

Nhân vật · Vai diễn

김대권

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박영재 / パク・ヨンジェ

-

Nhân vật · Vai diễn

우수한

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현지 / キム・ヒョンジ

-

Nhân vật · Vai diễn

최강선

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

-

Nhân vật · Vai diễn

한결

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

방성준 / パン・ソンジュン

-