Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 배틀 파이터즈 아랑전설Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 배틀 파이터즈 아랑전설, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 35 diễn viên, 36 vai diễn, 0 mẫu giọng và 2 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

5

Hàn Quốc · Nhật Bản

5

Nhật Bản

36

Phương tiện

2

C

Nhân vật · Vai diễn

アンディー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
E

Nhân vật · Vai diễn

チンピラA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

ホア・ジャイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ジョー・東

죠 히가시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이재용 / イ・ジェヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

檜山修之 / ひやま のぶゆき

-
I

Nhân vật · Vai diễn

エルザ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リリィ・マクガイヤー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上喜久子 / いのうえ きくこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェフ・ボガード

제프 보가드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石塚運昇 / いしづか うんしょう

-
K

Nhân vật · Vai diễn

アクセル・ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

掛川裕彦 / かけがわ ひろひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

市長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

テリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

カシワクラツトム / カシワクラ ツトム

-

Nhân vật · Vai diễn

執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

トニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池正美 / きくち まさみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ホッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真地勇志 / まち ゆうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

摩味 / まみ

-

Nhân vật · Vai diễn

不知火舞

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三石琴乃 / みついし ことの

-
N

Nhân vật · Vai diễn

子供B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永島由子 / ながしま ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

キム・カッファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ビリー・カーン

빌리 칸

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김준 / キム・ジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村大樹 / なかむら だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

アンディ・ボガード

앤디 보가드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

難波圭一 / なんば けいいち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ギース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大倉正章 / おおくら まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大野由佳 / おおの ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

太田真一郎 / おおた しんいちろう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

部下A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤佑暉 / さとう ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ギース・ハワード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴田秀勝 / しばた ひでかつ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフガング・クラウザー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴置洋孝 / すずおき ひろたか

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ルドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ローレンス・ブラッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸谷公次 / とたに こうじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

タン・フー・ルー

텅푸루

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

조동희 / チョ・ドンヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢田耕司 / やだ こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田十平衛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

八奈見乗児 / やなみ じょうじ

-

YouTube

Video YouTube liên quan