Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 백수왕 고라이온Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 백수왕 고라이온, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 15 diễn viên, 18 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

4

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

14

Phương tiện

0

Nhân vật · Vai diễn

クローンシンクライン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴブラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

サダック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

シンクライン皇太子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神谷明 / かみや あきら

-

Nhân vật · Vai diễn

ファーラ姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鵜飼るみ子 / うかい るみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄金旭

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

銀貴

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

銀亮

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾隆聖 / なかお りゅうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

黒鋼勇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

女官長ヒス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木和代 / あおき かずよ

-

Nhân vật · Vai diễn

青銅強

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

玄田哲章 / げんだ てっしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

妖婆ホネルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

싱크라인(로토, 로토스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

코가네 아키라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로가네 이사무(민창안)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

쿠로가네 히사무(랜스)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-