Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 뱀파이어 프린세스Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 뱀파이어 프린세스, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 69 diễn viên, 73 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

13

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

71

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

シンヴァ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

赤羽根健治 / あかばね けんじ

-
C

Nhân vật · Vai diễn

平井星一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

久世遼平

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉進歩 / ちば すすむ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

レムス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジュノー・デルマイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本譲 / ふじもと ゆずる

-
H

Nhân vật · Vai diễn

シスター・エリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

原ミユキ / はら みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日野聡 / ひの さとし

-
I

Nhân vật · Vai diễn

西条崇

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

一条和矢 / いちじょう かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

小津

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯田利信 / いいだ としのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユヅル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤実華 / いとう みか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

シスター・ローラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鴨ノ宮ゆう / かものみや ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤将之 / かとう まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ネリー

네리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이보희 / イ・ボヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

女子執行部C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

骨なし女A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

美刃

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林ゆう / こばやし ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロムルス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

こぶしのぶゆき / こぶし のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ニコル・エデルマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

兒玉彩伽 / こだま あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

カミーユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤孝行 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

役員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金野潤 / こんの じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

番組ナレーター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

幸野善之 / こうの よしゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

イワノヴ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

アルフォンソ・メディチ・ボルジアーニ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-
M

Nhân vật · Vai diễn

石動

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山詠二 / まるやま えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスター・ライラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山ゆう / まるやま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

記者A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ますおかたろう / ますおか たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女子アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松久保いほ / まつくぼ いほ

-

Nhân vật · Vai diễn

審問婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松永麻里 / まつなが まり

-

Nhân vật · Vai diễn

あんなの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮川美保 / みやがわ みほ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

姥山弘恵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

鏑木アキラ

아키라 카부라기 레겐돌프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최원형 / チェ・ウォンヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴォルフガング・レーゲンドルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン・マレイ・デルマイユ

장 머레이 데르마이유

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

심규혁 / シム・ギュヒョク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

成田剣 / なりた けん

-

Nhân vật · Vai diễn

男子C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁科洋平 / にしな ようへい

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大久保藍子 / おおくぼ あいこ

-
S
T

Nhân vật · Vai diễn

ハインリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋研二 / たかはし けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

政治家C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

海老川功

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高岡瓶々 / たかおか びんびん

-

Nhân vật · Vai diễn

李

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

クララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

女子執行部員D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷井あすか / たにい あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

記者B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田坂秀樹 / たさか ひでき

-

Nhân vật · Vai diễn

AD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

役員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

利根健太朗 / とね けんたろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

溝口総理

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浦山迅 / うらやま じん

-
W

Nhân vật · Vai diễn

女子執行部員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-

Nhân vật · Vai diễn

牙なし女B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺明乃 / わたなべ あけの

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

YUMI

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

あんな

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

変身女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子執行部員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口理恵 / やまぐち りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

男子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田将吾 / やすだ しょうご

-

Nhân vật · Vai diễn

ミナ・ツェペッシュ

미나 체페슈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

양정화 / ヤン・ジョンファ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

메이렌

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

채의진 / チェ・ウィジン

-

Nhân vật · Vai diễn

타마키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김디도 / キム・ディド

-

YouTube

Video YouTube liên quan