Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 버블검 크라이시스 TOKYO 2040Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 버블검 크라이시스 TOKYO 2040, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 32 diễn viên, 39 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

3

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

39

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

スティングレイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

有本欽隆 / ありもと きんりゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

プリス

프리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이선 / イ・ソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

メイシオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

モトスレイブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

エレン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

氷上恭子 / ひかみ きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

少女ガラテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江由衣 / ほりえ ゆい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

フォックス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムラカミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川和之 / いしかわ かずゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ヤノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀井三郎 / かめい さぶろう

-

Nhân vật · Vai diễn

リンナの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜田あゆ美 / きだ あゆみ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田このみ / まえだ このみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミサエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

増田ゆき / ますだ ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マッキー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮田幸季 / みやた こうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジェイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室園丈裕 / むろぞの たけひろ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クインシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村正 / なかむら ただし

-

Nhân vật · Vai diễn

メイスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンナ

린나

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이계윤 / イ・ゲユン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

夏樹リオ / なつき りお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

シャン先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木昭生 / すずき しょうせい

-

Nhân vật · Vai diễn

クラタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ダニエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

マクソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-
U

Nhân vật · Vai diễn

マイルズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宇垣秀成 / うがき ひでなり

-
W

Nhân vật · Vai diễn

シリアの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺美佐 / わたなべ みさ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

女性アナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

秘書ブーマ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田みほ / やまだ みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイジェル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

ニック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口健 / やまぐち けん

-

Nhân vật · Vai diễn

レオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梁田清之 / やなだ きよゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安井邦彦 / やすい くにひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガラテア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

シリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきのさつき / ゆきの さつき

-
あ