Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 버키와 투투(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 버키와 투투(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 49 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

9

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

40

Phương tiện

3

Nhân vật · Vai diễn

アッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川大介 / いしかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリババ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅川悠 / あさかわ ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

お茶々

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

貝塚珠美 / かいづか たまみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジバク王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤正治 / さとう まさはる

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

保志総一朗 / ほし そういちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

丸山裕子 / まるやま ひろこ

-

Nhân vật · Vai diễn

シルバ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルタニアン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石村知子 / いしむら ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ツアーコンダクター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村ゆかり / たむら ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

デッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

にゃふ〜ん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ゆきじ / すずき あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フネン仙人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柴本浩行 / しばもと ひろゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

プリム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地祥子 / きくち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麻生智久 / あそう ともひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

マイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

リン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーシー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野田順子 / のだ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢口千恵 / さわぐち ちえ

-

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河合義雄 / かわい よしお

-

Nhân vật · Vai diễn

先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地祥子 / きくち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

眠り姫

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊地祥子 / きくち しょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

乱丸

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴村健一 / すずむら けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

라이브

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

버키

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

차오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

크로우

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan