Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 베르사유의 장미 (EBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 베르사유의 장미 (EBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 71 diễn viên, 107 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

12

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

95

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-

Nhân vật · Vai diễn

微生物マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

雨宮天 / あまみや そら

-
C

Nhân vật · Vai diễn

サン・ジュストの手下

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

店の女主人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千々松幸子 / ちぢまつ さちこ

-
E

Nhân vật · Vai diễn

フローリアン・ド・ジェローデル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江口拓也 / えぐち たくや

-
F

Nhân vật · Vai diễn

聴衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤城裕士 / ふじしろ ゆうじ

-
G

Nhân vật · Vai diễn

レニエ・ド・ジャルジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ロザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野綾 / ひらの あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ノアイユ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野文 / ひらの ふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀勝之祐 / ほり かつのすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス邸の案内の声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

オルレアン公の召使い

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

スガン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ディーラー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

パリの亭主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイエ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルゼンの執事

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルゼンの従者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリニャック夫人の馭者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

侍従

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

刑吏長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

医師

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

医師A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

医者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

国務大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

家臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

市民

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

平民議員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

民衆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

舞踏会の貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

衛兵隊員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

貴族A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

酒場の男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

重臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

鉄砲職人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯塚昭三 / いいづか しょうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

覆面の刺客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

稲葉実 / いなば みのる

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ16世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上和彦 / いのうえ かずひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナール・シャトレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

入野自由 / いりの みゆ

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・ギーシュ公爵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石田太郎 / いしだ たろう

-
J

Nhân vật · Vai diễn

オルレアン公

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

仁内建之 / じんない たつゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・アクセル・フォン・フェルゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤和樹 / かとう かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・ド・ソワソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

キートン山田 / きーとん やまだ

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・ローネー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤浩徳 / こんどう ひろのり

-

Nhân vật · Vai diễn

アデレイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤高子 / こんどう たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

エリザベス夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保田民絵 / くぼた たみえ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ・グランディエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島裕 / みずしま ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

メルシー伯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村越伊知郎 / むらこし いちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ポリニャック伯夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤礼子 / むとう れいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ばあや

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梨羽侑里 / なしわ ゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ベルナール・シャトレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野島昭生 / のじま あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

吟遊詩人の子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

フェルゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢那智 / のざわ なち

-
O

Nhân vật · Vai diễn

吟遊詩人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川真司 / おがわ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロベスピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野賢章 / おの けんしょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブイエ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ15世

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚芳忠 / おおつか ほうちゅう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

アルトア伯

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢井正延 / さわい まさのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカル・フランソワ・ド・ジャルジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芝田清子 / しばた きよこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

志垣太郎 / しがき たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャルジェ夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島本須美 / しまもと すみ

-

Nhân vật · Vai diễn

フランソワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木裕斗 / すずき ゆうと

-
T

Nhân vật · Vai diễn

オスカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田島令子 / たじま れいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ド・ゲメネ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アラン・ド・ソワソン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

マロン・グラッセ・モンブラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中真弓 / たなか まゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・テレーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美海 / たなか みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピエール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島惇太 / てらしま じゅんた

-

Nhân vật · Vai diễn

オスカル・フランソワ・ド・ジャルジェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸田恵子 / とだ けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルイ・ジョゼフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

ハンス・アクセル・フォン・フェルゼン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

富山敬 / とみやま けい

-

Nhân vật · Vai diễn

アンドレ・グランディエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

豊永利行 / とよなが としゆき

-
U

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田みゆき / うえだ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アントワネット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田みゆき / うえだ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャルジェ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャルジェ将軍

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内海賢二 / うつみ けんじ

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

ダグー大佐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下大輝 / やました だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ローアン大司教

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鎗田順吉 / やりた じゅんきち

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンヌ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロザリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田理保子 / よしだ りほこ

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

로베스피에르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

루이 15세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임채헌 / イム・チェホン

-

Nhân vật · Vai diễn

루이 16세

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

마론 그랏세(유모)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍소영 / ホン・ソヨン

-

Nhân vật · Vai diễn

마리 앙투아네트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

윤성혜 / ユン・ソンヘ

-