Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 베이블레이드 버스트 갓Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 베이블레이드 버스트 갓, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 123 diễn viên, 202 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

35

Hàn Quốc · Nhật Bản

21

Nhật Bản

188

Phương tiện

5

M

Nhân vật · Vai diễn

イエローアイ / リチャード・イエロ

옐로우 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰岸佳 / みねぎし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョンジー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰岸佳 / みねぎし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ドローン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰岸佳 / みねぎし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

ラビトラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

峰岸佳 / みねぎし けい

-

Nhân vật · Vai diễn

銀刃オロチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

係員B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田了介 / もりた りょうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャッジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブルース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

土方ハルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

大会審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本橋大輔 / もとはし だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ポール・オーランド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-

Nhân vật · Vai diễn

参内キョウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武藤真子 / むとう まこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ザック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

紺田ホウジ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈良徹 / なら とおる

-

Nhân vật · Vai diễn

黄緑クオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西墻由香 / にしがき ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

パーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村太佑 / にしむら たいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

水面ナオキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野上翔 / のがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

審判

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

船員A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野坂尚也 / のさか なおや

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ジョージ・スター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トラッド・バスケス

트레드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최승훈 / チェ・スンフン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボビー・ディラン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小田久史 / おだ ひさふみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

拝真之介 / おがみ しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

モーコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄山乱太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

黄山乱次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡林史泰 / おかばやし ふみひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

クルツ・バラティエ

커츠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

서윤선 / ソ・ユンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-
P

Nhân vật · Vai diễn

白鷺城ルイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

黒神ソウタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井春名 / さくらい はるな

-

Nhân vật · Vai diễn

ソン・ルーウェイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城千春 / さわしろ ちはる

-

Nhân vật · Vai diễn

クリスティーナ・クロダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千田光男 / せんだ みつお

-

Nhân vật · Vai diễn

フリー・デラホーヤ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

白石涼子 / しらいし りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

イワン・ザコビッチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菅原雅芳 / すがわら まさよし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブラックアイ

블랙아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-
T

Nhân vật · Vai diễn

御朱印スオウ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

立花慎之介 / たちばな しんのすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

シャーサ・グッテン

샤샤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현심 / キム・ヒョンシム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

マルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼井常夏

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

藤丸瞬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内恵美子 / たけうち えみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クーザ・アッカーマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

蒼井ケント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内良太 / たけうち りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

イベル・オックスフォード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武内駿輔 / たけうち しゅんすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

アキレス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

セニョール・アナミー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ハインリヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

穴見運太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たくみ靖明 / たくみ やすあき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラバン・ヴァノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村睦心 / たむら むつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

灼炎寺武竜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中美央 / たなか みおう

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

マリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

メイド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

加茂ヒロシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

音声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

谷口夢奈 / たにぐち ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

垂木勉 / たれき つとむ

-

Nhân vật · Vai diễn

シスコ・カーライル

시스코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

篠田秀太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

朝日ヒカル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

戸松遥 / とまつ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

ジョゼ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土田玲央 / つちだ れいおう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

沖中あたる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上坂すみれ / うえさか すみれ

-

Nhân vật · Vai diễn

萬田猿蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梅津秀行 / うめづ ひでゆき

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ゴールドアイ / ノーマン・ターバー

골드 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若林佑 / わかばやし ゆう

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

カイル・ハキム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

今丹キメル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山藤桃子 / やまふじ ももこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高木アツト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山北早紀 / やまきた さき

-

Nhân vật · Vai diễn

山吹アキラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本和臣 / やまもと かずとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

荒波京司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野亜沙美 / やの あさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

グレイアイ

그레이 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

시영준 / シ・ヨンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢野正明 / やの まさあき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客1

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

墨江フブキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安田陸矢 / やすだ りくや

-

Nhân vật · Vai diễn

中川圭太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野由奈 / よしの ゆな

-

Nhân vật · Vai diễn

服部蔵人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

芳野由奈 / よしの ゆな

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

갓 발키리 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김신우 / キム・シンウ

-

Nhân vật · Vai diễn

노만

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

롬멜

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김명준 / キム・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

릭슨 외 각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손수호 / ソン・スホ

-

Nhân vật · Vai diễn

블루 아이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

최지훈 / チェ・ジフン

-

Nhân vật · Vai diễn

스프리건

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김국진 / キム・グクジン

-

Nhân vật · Vai diễn

썬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김지율 / キム・ジユル

-

Nhân vật · Vai diễn

아슈람

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정명준 / チョン・ミョンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

어린 설풍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

Nhân vật · Vai diễn

칼

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김가령 / キム・ガリョン

-

Nhân vật · Vai diễn

쿤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정유미 / チョン・ユミ

Nhân vật · Vai diễn

크리스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김새해 / キム・セヘ

YouTube

Video YouTube liên quan