Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 베이블레이드 XVoice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 베이블레이드 X, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 150 diễn viên, 235 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

42

Hàn Quốc · Nhật Bản

11

Nhật Bản

204

Phương tiện

1

A

Nhân vật · Vai diễn

りこるん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿部菜摘子 / あべ なつこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ものけろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

会沢紗弥 / あいざわ さや

-

Nhân vật · Vai diễn

桑原レイユ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天希かのん / あまね かのん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゆにの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

葵井歌菜 / あおい かな

-

Nhân vật · Vai diễn

冥殿メイコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木瑠璃子 / あおき るりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴータ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅利遼太 / あさり りょうた

-
B

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

門下生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

馬場惇平 / ばば じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

大人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

盆子原康 / ぼんこばら こう

-
E

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江越彬紀 / えごし あきのり

-
F

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井隼 / ふじい はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

マッチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原聖侑 / ふじわら せいゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

仮面Z / 神成シエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古田一紀 / ふるた かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

ななせ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伏見はる香 / ふしみ はるか

-
G

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

後藤恵里菜 / ごとう えりな

-
H

Nhân vật · Vai diễn

億長トグロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

濱野大輝 / はまの だいき

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷徳人 / はせ のりひと

-

Nhân vật · Vai diễn

銅田社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蓮岳大 / はす たけひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

万獣ジャク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

イチゴー / 真イチゴー

1호

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

오로아 / オ・ロア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日高里菜 / ひだか りな

-

Nhân vật · Vai diễn

黒須エイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比上孝浩 / ひかみ たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

アマチュアブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比留間俊哉 / ひるま しゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

試験官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

比留間俊哉 / ひるま しゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

マッチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

教授

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

管理人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

老人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀総士郎 / ほり そうしろう

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀井茶渡 / ほりい ちゃど

-

Nhân vật · Vai diễn

ベイファン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀金蒼平 / ほりかね そうへい

-
I

Nhân vật · Vai diễn

キャスター

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

今川柊稀 / いまがわ しゅうき

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

猪股速十 / いのまた はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

研究員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井之上潤 / いのうえ じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

モブ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井料愛良 / いりょう あいら

-

Nhân vật · Vai diễn

陣内バリキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石黒史剛 / いしぐろ ふみたけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マスコミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

暮クレオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

警備員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

マウンテンラーメン社長

마운틴 라면 사장

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
J

Nhân vật · Vai diễn

店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

陣谷遥 / じんや はるか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

記者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金子誠 / かねこ まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

アマチュアブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柏崎隼史 / かしわざき はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

万獣プリス・プリセ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川井田夏海 / かわいだ なつみ

-

Nhân vật · Vai diễn

万獣ジョカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茅野愛衣 / かやの あい

-

Nhân vật · Vai diễn

石山タクミ

이석산

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이호산 / イ・ホサン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

KENN / ケン

-

Nhân vật · Vai diễn

チームメイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

君成田晃佑 / きみなりた こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒服

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村隼人 / きむら はやと

-

Nhân vật · Vai diễn

高校生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村太飛 / きむら たいひ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒須ワン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村太飛 / きむら たいひ

-

Nhân vật · Vai diễn

スフィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

にじこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

同級生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

生徒

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

観客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小針彩希 / こばり さき

-

Nhân vật · Vai diễn

不死原バーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林裕介 / こばやし ゆうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木暮晃石 / こぐれ こうせき

-

Nhân vật · Vai diễn

患者

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國府咲月 / こくぶ さつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼロゴー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田航 / こまだ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

アマチュアブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村将 / こむら しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

アマチュアブレーダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木間萌 / このま もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木間萌 / このま もえ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久遠エリサ / くおん エリサ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

難波ゆに

남유니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김하루 / キム・ハル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前川涼子 / まえかわ りょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真木駿一 / まき しゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

マッチョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

Nhân vật · Vai diễn

役員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒔村拓哉 / まきむら たくや

-

YouTube

Video YouTube liên quan