Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 벨제바브Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 벨제바브, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 85 diễn viên, 171 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

38

Hàn Quốc · Nhật Bản

32

Nhật Bản

165

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

アギエル

아기엘

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이유리 / イ・ユリ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野真澄 / あさの ますみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

東条が憧れた男 / 早乙女禅十郎

사오토메 젠쥬로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤真秀 / ふじ しんしゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

不良N

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

美破

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤井啓輔 / ふじい けいすけ

-
H

Nhân vật · Vai diễn

樫野諫冬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

早見沙織 / はやみ さおり

-

Nhân vật · Vai diễn

三鏡考太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良E

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

嶋村

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

帝毛B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

真田弟

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

真田弟(竜二)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

藤崎梓

후지사키 아즈사

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박고운 / パク・ゴウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日笠陽子 / ひかさ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

オドネル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

新庄・アレックス・ロドリゲス・一郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平川大輔 / ひらかわ だいすけ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ヘカドス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤健太郎 / いとう けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒルダの機関車

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

支倉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤静 / いとう しずか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

フォルカス・ラフマニノフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

加藤亮夫 / かとう あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

ケツァルコアトル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

河西健吾 / かわにし けんご

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗ボス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佳月大人 / かづき ひろと

-

Nhân vật · Vai diễn

女子生徒B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小堀友里絵 / こぼり ゆりえ

-

Nhân vật · Vai diễn

キラーマシン阿部

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

クマ(着ぐるみ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ノラネコB

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

不良H

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

強盗R

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

男鹿辰巳

오가 타츠미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구자형 / ク・ジャヒョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小西克幸 / こにし かつゆき

Nhân vật · Vai diễn

神崎部下C

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

倉富亮 / くらとみ りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子生徒A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑畑裕輔 / くわはた ゆうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

お姉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美名 / みな

-

Nhân vật · Vai diễn

ビス子ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美名 / みな

-

Nhân vật · Vai diễn

主婦

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美名 / みな

-

Nhân vật · Vai diễn

女装した不良

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

美名 / みな

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプスーパーアニメツアー'10上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

古市貴之

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水島大宙 / みずしま だいちゅう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウサギ(着ぐるみ)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村上裕哉 / むらかみ ゆうや

-
N

Nhân vật · Vai diễn

サラマンダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

不良D

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

榊光輝

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

神埼部下B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

茶藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川慶一 / なかがわ けいいち

-

Nhân vật · Vai diễn

女将

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

新田万紀子 / にった まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ザンガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

城山

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

城山猛

시로야마 타케시

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안효민 / アン・ヒョミン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

極悪ネコA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

神崎の父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

乃村健次 / のむら けんじ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

姫川竜也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプスーパーアニメツアー上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-
P

Nhân vật · Vai diễn

ファバス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

朴璐美 / ぱく ろみ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ノラネコD

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂上晶 / さかがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

男子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂上晶 / さかがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

監視員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂上晶 / さかがみ しょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプスーパーアニメツアー上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢城みゆき / さわしろ みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプスーパーアニメツアー上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関智一 / せき ともかず

-

YouTube

Video YouTube liên quan