Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 별나라 요정 코미(KBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 별나라 요정 코미(KBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 43 diễn viên, 64 vai diễn, 0 mẫu giọng và 0 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

10

Hàn Quốc · Nhật Bản

2

Nhật Bản

56

Phương tiện

0

A

Nhân vật · Vai diễn

ラバピョン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

今日子先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

あおきさやか / あおき さやか

-

Nhân vật · Vai diễn

三島佳祐

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浅野まゆみ / あさの まゆみ

-
F

Nhân vật · Vai diễn

パニッくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤原あかり / ふじわら あかり

-

Nhân vật · Vai diễn

メテオの母

메테오 엄마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

深見梨加 / ふかみ りか

-
H

Nhân vật · Vai diễn

バーガーショップの店員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

宮前先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜野ゆうき / はまの ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

メテオ

메테오(트랄라 공주)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本多知恵子 / ほんだ ちえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

鹿島洋

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀江一眞 / ほりえ かずま

-
I

Nhân vật · Vai diễn

プラネット王子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石川静 / いしかわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田安生 / いわた やすお

-
K

Nhân vật · Vai diễn

お悩み解決ビト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

亀山助清 / かめやま すけきよ

-

Nhân vật · Vai diễn

風岡留子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

香椎くに子 / かしい くにこ

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

石塚先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小原雅一 / こはら まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

隈本吉成 / くまもと きっせい

-

Nhân vật · Vai diễn

漁師B

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-

Nhân vật · Vai diễn

高井清

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

くわはら利晃 / くわはら としあき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

藤吉剛

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮くるみ / まみや くるみ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ムーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永澤菜教 / ながさわ なお

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタビト衛生兵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

社長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野中秀哲 / のなか ひであき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

謎のバイク男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒岩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大黒和広 / おおぐろ かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒゲノシタ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大竹宏 / おおたけ ひろし

-
S

Nhân vật · Vai diễn

源ちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

サエキトモ / さえき とも

-

Nhân vật · Vai diễn

前島優衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎藤恵理 / さいとう えり

-

Nhân vật · Vai diễn

カゲビト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

カメレオンビト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

バッタビト隊長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンゲリーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

大臣A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤晴男 / さとう はるお

-

Nhân vật · Vai diễn

アイコ・キミハラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

紗ゆり / さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

風岡幸治郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

品川徹 / しながわ とおる

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ツキビト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

青ヌイビト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

麻衣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

天神有海 / てんじん うみ

-

Nhân vật · Vai diễn

藤吉沙也加

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨永みーな / とみなが みいな

-

Nhân vật · Vai diễn

キュービト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

森脇みちる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

藤吉景太朗

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山野井仁 / やまのい じん

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

今川瞬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

각종 단역

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

다롱이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍영란 / ホン・ヨンラン

-

Nhân vật · Vai diễn

로즈마리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

백장미 선생님

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김옥경 / キム・オクギョン

-

Nhân vật · Vai diễn

아롱과 다롱의 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

코미

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

문선희 / ムン・ソンヒ

-

Nhân vật · Vai diễn

코미 아빠

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김일 / キム・イル

-

Nhân vật · Vai diễn

핑코

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

구민선 / ク・ミンソン

-