Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 별의 커비(애니메이션)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 별의 커비(애니메이션), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 36 diễn viên, 78 vai diễn, 0 mẫu giọng và 7 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

17

Hàn Quốc · Nhật Bản

3

Nhật Bản

64

Phương tiện

7

Nhân vật · Vai diễn

「プププつうしん」のナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アコル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

イローのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴィー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

笹本優子 / ささもと ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィスピーウッズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カービィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ガス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

カスタマーサービス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

카부

カブー / カブー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

キッタリハッタリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

細井治 / ほそい おさむ

-

Nhân vật · Vai diễn

キハーノ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

島田敏 / しまだ びん

-

Nhân vật · Vai diễn

큐리오

キュリオ / キュリオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

クー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春林 / しゅんりん

-

Nhân vật · Vai diễn

コックカワサキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ザ・ツインナッツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

サト夫人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春林 / しゅんりん

-

Nhân vật · Vai diễn

シリカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

スカーフィ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ステッペンウルフ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ソードナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

時田光 / ときた ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ダコーニョ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

デデデ大王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方賢一 / おがた けんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

デビルライダー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

東野里加 / ひがしの りか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・エスカルゴン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

龍田直樹 / たつた なおき

-

Nhân vật · Vai diễn

ドクター・モロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中博史 / なか ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

トッコリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナイトメア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

銀河万丈 / ぎんが ばんじょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナックルジョー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高山みなみ / たかやま みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

パーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハニーのママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀧本富士子 / たきもと ふじこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ビート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

フーム

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田小百合 / よしだ さゆり

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイドナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神崎ちろ / かんざき ちろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ブレイドナイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春林 / しゅんりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ベニカゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渡辺久美子 / わたなべ くみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホウキング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊倉一恵 / いくら かずえ

-

Nhân vật · Vai diễn

ホッヘ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボンカース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

マッチョサン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

モソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤミカゲ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

ラララ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大本眞基子 / おおもと まきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春林 / しゅんりん

-

Nhân vật · Vai diễn

レン村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ローナ王女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

秋田まどか / あきた まどか

-

Nhân vật · Vai diễn

ローリン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冬馬由美 / とうま ゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ロロロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

春林 / しゅんりん

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神田朱未 / かんだ あけみ

-

Nhân vật · Vai diễn

魔獣ガボン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

魔獣ムッシュ・ゴーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉一伸 / ちば いっしん

-

Nhân vật · Vai diễn

나이트메어

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

메타 나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

스워드 나이트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

아이스 드래곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

에스카르곤

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

위스피 우드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhân vật · Vai diễn

커스터머 서비스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

YouTube

Video YouTube liên quan