Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 부탁해! 마이멜로디(카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 부탁해! 마이멜로디(카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 102 diễn viên, 144 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

38

Hàn Quốc · Nhật Bản

0

Nhật Bản

106

Phương tiện

5

Nhân vật · Vai diễn

2シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶由布子 / さんぺい ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

3シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

悠木碧 / ゆうき あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡あづさ / かたおか あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉本ゆう / すぎもと ゆう

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹内順子 / たけうち じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

4シリーズ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山田茉莉 / やまだ まり

-

Nhân vật · Vai diễn

おばあちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山佳寿子 / すぎやま かずこ

-

Nhân vật · Vai diễn

カキくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガッツマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-

Nhân vật · Vai diễn

コンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

吉田麻子 / よしだ あさこ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

シツジ仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

セーラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木真仁 / すずき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスタン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリアン大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

バク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田登 / まえだ のぼる

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川静香 / はせがわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷ケイコ / みずたに けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ピヨシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道上拓冬 / どうじょう たくと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘビメタマイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ポエム審査委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミコたん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鮭延未可 / さけのべ みか

-

Nhân vật · Vai diễn

リズムくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

永代橋先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

清水宏 / しみず ひろし

-

Nhân vật · Vai diễn

燕子花葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

柿崎翔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山鎬則 / おおやま たかのり

-

Nhân vật · Vai diễn

菊地大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

宮前貴子

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宍戸留美 / ししど るみ

-

Nhân vật · Vai diễn

教育実習生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柚木涼香 / ゆずき りょうか

-

Nhân vật · Vai diễn

駒鳥つくね

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山本麻里安 / やまもと まりあ

-

Nhân vật · Vai diễn

権蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

高野秀一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤ゆうこ / さとう ゆうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

高嶺隆二

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

黒猫のニャンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙織の義母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

三条春菜

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

園崎未恵 / そのざき みえ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山本博明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口聖古 / のぐち せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

女子高生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

齊藤真紀 / さいとう まき

-

Nhân vật · Vai diễn

松本ヨーイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

上歯出投手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

新井綾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

森内歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海宝直人 / かいほう なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井伸平 / いわい しんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

谷口雅也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

担当の斉藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄子裕衣 / しょうじ ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

内田信一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯨井康介 / くじらい こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

斑鳩先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島直美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

柊すずか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

夢野すずの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野添義弘 / のぞえ よしひろ

-

YouTube

Video YouTube liên quan