Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 부탁해! 마이멜로디(카툰네트워크)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 부탁해! 마이멜로디(카툰네트워크), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 97 diễn viên, 152 vai diễn, 0 mẫu giọng và 4 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

143

Phương tiện

4

C

Nhân vật · Vai diễn

カキくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ミーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

大輔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

宅配くん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

山田

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

新井綾

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

知桐京子 / ちきり きょうこ

-
D

Nhân vật · Vai diễn

ピヨシ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

道上拓冬 / どうじょう たくと

-
F
H

Nhân vật · Vai diễn

担当の斉藤

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浜田賢二 / はまだ けんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長谷川静香 / はせがわ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドリアン大臣

두리안 대신

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

斑鳩先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平野貴裕 / ひらの たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

サンタクロース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宝亀克寿 / ほうき かつひさ

-

Nhân vật · Vai diễn

リズムくん

리듬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정현경 / チョン・ヒョンギョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本城雄太郎 / ほんじょう ゆうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

柳谷シゲキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堀内賢雄 / ほりうち けんゆう

-
I

Nhân vật · Vai diễn

加納優香

슬기(카노 유우카)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊瀬茉莉也 / いせ まりや

-

Nhân vật · Vai diễn

柊すずか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

谷口雅也

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

権蔵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

大門

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井伸平 / いわい しんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

カルロッソ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

なすびの神様

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-

Nhân vật · Vai diễn

上歯出投手

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩下政之 / いわした まさゆき

-
K

Nhân vật · Vai diễn

森内歩

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

海宝直人 / かいほう なおと

-

Nhân vật · Vai diễn

夢野歌

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

片岡あづさ / かたおか あづさ

-

Nhân vật · Vai diễn

アリくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

ワンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴羽啓太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

菊池こころ / きくち こころ

-

Nhân vật · Vai diễn

雨宮晴香

혜정(아마미야 하루카)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김정아 / キム・ジョンア

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木村亜希子 / きむら あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークパワーの精

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダー大臣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

マコりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

小次郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

王様

마리랜드의 국왕

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

木内秀信 / きうち ひでのぶ

-

Nhân vật · Vai diễn

黒猫のニャンミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林晃子 / こばやし あきこ

-

Nhân vật · Vai diễn

飯島直美

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

國分優香里 / こくぶん ゆかり

-

Nhân vật · Vai diễn

松本ヨーイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小杉十郎太 / こすぎ じゅうろうた

-

Nhân vật · Vai diễn

内田信一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鯨井康介 / くじらい こうすけ

-
M

Nhân vật · Vai diễn

ヘビメタマイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ポエム審査委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前田剛 / まえだ たけし

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒトミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷ケイコ / みずたに けいこ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

クロミのパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタの大工さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

新聞屋の店主

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

永野広一 / ながの こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

NOマンに変身した青年

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

コーちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

マイメロママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中川里江 / なかがわ りえ

-

Nhân vật · Vai diễn

アスカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クマくん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨシエ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

冴羽詩織

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

審査委員

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

桃山先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

町娘

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

葉子ママ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村恵子 / なかむら けいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

沙織の義母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

燕子花葵

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

並木のり子 / なみき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

那須めぐみ / なす めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

シツジ仮面

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスタン

세바스찬

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

사성웅 / サ・ソンウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

セバスチャン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

上司

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村仁 / にしむら じん

-

Nhân vật · Vai diễn

マイメロディの祖父

마이멜로디의 할아버지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

변영희 / ピョン・ヨンヒ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西村知道 / にしむら ともみち

-

Nhân vật · Vai diễn

山本博明

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野口聖古 / のぐち せいこ

-

Nhân vật · Vai diễn

夢野すずの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野添義弘 / のぞえ よしひろ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

ガッツマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-

Nhân vật · Vai diễn

マイメロパパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

柊恵一

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

柿崎翔

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山鎬則 / おおやま たかのり

-

YouTube

Video YouTube liên quan