Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블랙 클로버Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블랙 클로버, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 207 diễn viên, 376 vai diễn, 0 mẫu giọng và 12 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

161

Hàn Quốc · Nhật Bản

72

Nhật Bản

287

Phương tiện

12

M

Nhân vật · Vai diễn

カイゼル・グランボルカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ゴードン・アグリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シダーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナナリー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニレニア・アグリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ネイサン・アグリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヨンナ・アグリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ロクサーヌ・アグリッパ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松田健一郎 / まつだ けんいちろう

-

Nhân vật · Vai diễn

シエル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松井暁波 / まつい あきは

-

Nhân vật · Vai diễn

ラルフの父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本大 / まつもと だい

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルガリア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松本沙羅 / まつもと さら

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の魔道士 / ゾラ・イデアーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緑川光 / みどりかわ ひかる

-

Nhân vật · Vai diễn

ファンゼル・クルーガー

판젤 크루거

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이승행 / イ・スンヘン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三上哲 / みかみ さとし

-

Nhân vật · Vai diễn

メレオレオナ・ヴァーミリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

皆川純子 / みながわ じゅんこ

-

Nhân vật · Vai diễn

クローバー王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

トイケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

フランシス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

ベン・ベンファンク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

マーハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本淳 / みやもと じゅん

-

Nhân vật · Vai diễn

魔導書塔の塔主

탑주

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

온영삼 / オン・ヨンサム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮本誉之 / みやもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

カイト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

宮瀬尚也 / みやせ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾラ・イデアーレ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

バネッサ・エノテーカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水樹奈々 / みずき なな

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリウス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ユリウス・ノヴァクロノ / 老婆

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森川智之 / もりかわ としゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森嵜美穂 / もりさき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ライア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

森田成一 / もりた まさかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ラック・ボルティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Nhân vật · Vai diễn

ラック・ボルティア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

村瀬歩 / むらせ あゆむ

Nhân vật · Vai diễn

ニルス・ラグス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

バロ / 泥バロ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

マグナ・スウィング

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

メギキュラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ロッケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

客

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

室元気 / むろ げんき

-
N

Nhân vật · Vai diễn

神父

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾一貴 / なかお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

キルシュ・ヴァーミリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャック・ザリッパー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

幼いネージュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奈波果林 / ななみ かりん

-

Nhân vật · Vai diễn

ミモザ・ヴァーミリオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西明日香 / にし あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

エイミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

西田望見 / にしだ のぞみ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

レッカ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大亀あすか / おおがめ あすか

-

Nhân vật · Vai diễn

ヴァニカ・ゾグラティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小倉唯 / おぐら ゆい

-

Nhân vật · Vai diễn

リーベ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本信彦 / おかもと のぶひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

アレクドラ・サンドラー

알렉드라 산드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이승행 / イ・スンヘン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大河元気 / おおかわ げんき

-

Nhân vật · Vai diễn

ガジャ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ヒース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

置鮎龍太郎 / おきあゆ りょうたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ウィリアム・ヴァンジャンス

윌리엄 벤전스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野大輔 / おの だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

セッケ・ブロンザッザ

셋케 브론자차

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박성영 / パク・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

逢坂良太 / おおさか りょうた

S

Nhân vật · Vai diễn

カブエ・カリョン

카브에 칼리온

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

정의택 / チョン・ウィテク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

シーヴワル・スナイル

시부아르 스나일

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

임혁 / イム・ヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ダヴィド・スワロー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

村人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐原誠 / さはら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ヘンリー・レゴラント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斎賀みつき / さいが みつき

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャンプスペシャルアニメフェスタ2016上映作品

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤壮馬 / さいとう そうま

-

Nhân vật · Vai diễn

ネロ / セクレ・スワロテイル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐倉綾音 / さくら あやね

-

Nhân vật · Vai diễn

魔女

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜田佳歩 / さくらだ かほ

-

Nhân vật · Vai diễn

パトリ

파토리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김현욱 / キム・ヒョンウク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

人影 / リヒト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

櫻井孝宏 / さくらい たかひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

セイヒ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野康之 / さの やすゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

デビル・バニッシャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

デビル・ビリーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

ムーハ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三瓶雄樹 / さんぺい ゆうき

-

Nhân vật · Vai diễn

アルル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

イライザ・ザッケローニ

엘리사 자케로니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

マリー・アドレイ

마리 아들레이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ルーニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

咲々木瞳 / ささき ひとみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハールベート・シュヴール

할베트 슈브르

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤みゆ希 / さとう みゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ラックの母

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関根有咲 / せきね ありさ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナハト・ファウスト

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

下野紘 / しもの ひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

エルヴィラ・アギーレ

엘비라 아길라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

송하림 / ソン・ハリム

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

庄司宇芽香 / しょうじ うめか

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲルドル・ポイゾット

겔도르 포이조트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이승행 / イ・スンヘン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤミ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ヤミ・スケヒロ

야미 스케히로

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

村長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木琢磨 / すずき たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

ゼノン・ゾグラティス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木達央 / すずき たつひさ

-

YouTube

Video YouTube liên quan