Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 블리치 3기 (애니맥스)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 블리치 3기 (애니맥스), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 337 diễn viên, 550 vai diễn, 0 mẫu giọng và 78 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Updated 08/08/2026

Hàn Quốc

174

Hàn Quốc · Nhật Bản

58

Nhật Bản

434

Phương tiện

78

Nhân vật · Vai diễn

아로니로 아루루에리

アーロニーロ / アーロニーロ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

関俊彦 / せき としひこ

-

Nhân vật · Vai diễn

아이슬링거

アイスリンガー / アイスリンガー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

竹本英史 / たけもと えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

アジューカス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆幸 / こんどう たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アジューカスA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

堂坂晃三 / どうざか こうぞう

-

Nhân vật · Vai diễn

에밀루 아파치

アパッチ / アパッチ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間紅美 / さくま くみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アヤメ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

アルデゴル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

アロマゾン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

일폴트 그란츠

イールフォルト・グランツ / イールフォルト・グランツ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠近孝一 / とおちか こういち

-

Nhân vật · Vai diễn

イケメン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

荻野晴朗 / おぎの せいろう

-

Nhân vật · Vai diễn

우르키오라 시파

ウルキオラ・シファー / ウルキオラ・シファー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

에도라드 리오네스

エドラド・リオネス / エドラド・リオネス

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

おさげ幽霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

半場友恵 / はんば ともえ

-

Nhân vật · Vai diễn

おばさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡本嘉子 / おかもと よしこ

-

Nhân vật · Vai diễn

お笑い芸人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山下亜矢香 / やました あやか

-

Nhân vật · Vai diễn

カギ爪男

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

間宮康弘 / まみや やすひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガンテンバイン・モスケーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

船木まひと / ふなき まひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ギターのシゲオ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

キャプテン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺島拓篤 / てらしま たくま

-

Nhân vật · Vai diễn

クチでか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

樋口智透 / ひぐち ともゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

그랜드 피셔

グランドフィッシャー / グランドフィッシャー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

茶風林 / ちゃふうりん

-

Nhân vật · Vai diễn

그림죠 재거잭

グリムジョー・ジャガージャック / グリムジョー・ジャガージャック

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

Nhân vật · Vai diễn

ケイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤本隆行 / ふじもと たかゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲーテ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-

Nhân vật · Vai diễn

ゲジゲジムカデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小野坂昌也 / おのさか まさや

-

Nhân vật · Vai diễn

ケン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桜井敏治 / さくらい としはる

-

Nhân vật · Vai diễn

코요테 스타크

コヨーテ・スターク / コヨーテ・スターク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山力也 / こやま りきや

-

Nhân vật · Vai diễn

コンビニ店長

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤栄次 / いとう えいじ

-

Nhân vật · Vai diễn

자엘아폴로 그란츠

ザエルアポロ・グランツ / ザエルアポロ・グランツ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鳥海浩輔 / とりうみ こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ジオ=ヴェガ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

柿原徹也 / かきはら てつや

-

Nhân vật · Vai diễn

シバタユウイチ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津村まこと / つむら まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ジャージ先生

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

奥田啓人 / おくだ けいじん

-

Nhân vật · Vai diễn

샤우론 쿠팡

シャウロン・クーファン / シャウロン・クーファン

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田中秀幸 / たなか ひでゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

シャルロッテ・クールホーン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

シュリーカー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

江川央生 / えがわ ひさお

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴森勘司 / すずもり かんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

スンスン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾマリ・ルルー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

楠大典 / くすのき たいてん

-

Nhân vật · Vai diễn

ゾンザイン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

タイマーの声

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

渕上舞 / ふちがみ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

たてがみ死神

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上田燿司 / うえだ ようじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ダルク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

本田貴子 / ほんだ たかこ

-

Nhân vật · Vai diễn

치루치 선더위치

チルッチ・サンダーウィッチ / チルッチ・サンダーウィッチ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

桑島法子 / くわしま ほうこ

-

Nhân vật · Vai diễn

디 로이 링커

ディ・ロイ・リンカー / ディ・ロイ・リンカー

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

テスラ・リンドクルツ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

デブ魂魄

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

デモウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飯島肇 / いいじま はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

テレスホルカン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

としりん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青山穣 / あおやま ゆたか

-

Nhân vật · Vai diễn

トップ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

ドニー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬那歩美 / せな あゆみ

-

Nhân vật · Vai diễn

トリ皮さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

도르도니 알렉산드로 델 소캇치오

ドルドーニ・アレッサンドロ・デル・ソカッチオ / ドルドーニ・アレッサンドロ・デル・ソカッチオ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井康嗣 / いしい こうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

ドレッド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhân vật · Vai diễn

돈 칸온지

ドン・観音寺 / ドン・観音寺

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

千葉繁 / ちば しげる

-

Nhân vật · Vai diễn

ナース

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

青木紀子 / あおき のりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

나킴 그린디너

ナキーム・グリンディーナ / ナキーム・グリンディーナ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

武虎 / たけとら

-

Nhân vật · Vai diễn

넘 샹들리에

ナムシャンデリア / ナムシャンデリア

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

沢海陽子 / そうみ ようこ

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

飛田展男 / とびた のぶお

-

Nhân vật · Vai diễn

ニーダー剣

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口太郎 / やまぐち たろう

-

Nhân vật · Vai diễn

ニルゲ・パルドゥック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

네리엘 투 오델슈방크

ネリエル・トゥ・オーデルシュヴァンク / ネリエル・トゥ・オーデルシュヴァンク

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金田朋子 / かねだ ともこ

-

Nhân vật · Vai diễn

노이트라 질가

ノイトラ・ジルガ / ノイトラ・ジルガ

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

神奈延年 / かんな のぶとし

-

Nhân vật · Vai diễn

バウラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

黒田崇矢 / くろだ たかや

-

Nhân vật · Vai diễn

バウント

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近野真昼 / こんの まひる

-

Nhân vật · Vai diễn

バウントA

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

古島清孝 / ふるしま きよたか

-

Nhân vật · Vai diễn

バッティカロア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

松岡大介 / まつおか だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

パラテラウル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村悠一 / なかむら ゆういち

-

Nhân vật · Vai diễn

ハリベル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

緒方恵美 / おがた めぐみ

-

Nhân vật · Vai diễn

ハルコ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

能登麻美子 / のと まみこ

-

Nhân vật · Vai diễn

バワバワ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安元洋貴 / やすもと ひろき

-

Nhân vật · Vai diễn

ピン太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真田アサミ / さなだ アサミ

-

Nhân vật · Vai diễn

フィーバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長嶝高士 / ながさこ たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

フィンドール・キャリアス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

近藤隆 / こんどう たかし

-

Nhân vật · Vai diễn

ブタ肉さん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

金光宣明 / かねみつ のぶあき

-

Nhân vật · Vai diễn

フラシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三浦潤也 / みうら じゅんや

-

Nhân vật · Vai diễn

フラシオン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉崎亮 / すぎさき りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

プラス霊

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遠藤大智 / えんどう だいち

-

Nhân vật · Vai diễn

フリード

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉木美帆 / さいき みほ

-

Nhân vật · Vai diễn

ベースのハルトキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

ペキュネス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢部雅史 / やべ まさひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ペッシェ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

子安武人 / こやす たけひと

-

Nhân vật · Vai diễn

ホーク

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岡野浩介 / おかの こうすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボハハ〜(3)

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

粟津貴嗣 / あわづ たかつぐ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボババ〜2

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

山口キヨヒロ / やまぐち きよひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

ボハハ〜4

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

羽多野渉 / はたの わたる

-

YouTube

Video YouTube liên quan