Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 비밀결사 매발톱단Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 비밀결사 매발톱단, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 28 diễn viên, 43 vai diễn, 0 mẫu giọng và 3 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

8

Hàn Quốc · Nhật Bản

1

Nhật Bản

36

Phương tiện

3

A

Nhân vật · Vai diễn

柊とし江

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-

Nhân vật · Vai diễn

桃太郎

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

相沢舞 / あいざわ まい

-
H

Nhân vật · Vai diễn

デラックスドーター(初代)

디럭스 도터

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ホンマキョウコ / ホンマ キョウコ

-

Nhân vật · Vai diễn

女性

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ホンマキョウコ / ホンマ キョウコ

-

Nhân vật · Vai diễn

子供キャラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

ホンマキョウコ / ホンマ キョウコ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

世界連邦捜査局長官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩田光央 / いわた みつお

-
K
M
N

Nhân vật · Vai diễn

アクアマン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中井和哉 / なかい かずや

-

Nhân vật · Vai diễn

黒輝誉

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中田譲治 / なかた じょうじ

-

Nhân vật · Vai diễn

岩佐澄平 / シュガー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中谷一博 / なかや かずひろ

-

Nhân vật · Vai diễn

フラッシュ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

浪川大輔 / なみかわ だいすけ

-

Nhân vật · Vai diễn

特別効果音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

野沢雅子 / のざわ まさこ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

タイトルコール

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大塚明夫 / おおつか あきお

-

Nhân vật · Vai diễn

鷹のサターン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大山のぶ代 / おおやま のぶよ

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ニジマスオさん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

坂本頼光 / さかもと らいこう

-

Nhân vật · Vai diễn

レオナルド博士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐野史郎 / さの しろう

-

Nhân vật · Vai diễn

女王

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

鳳美冬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐藤利奈 / さとう りな

-

Nhân vật · Vai diễn

山口三太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉田智和 / すぎた ともかず

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サイボーグ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高木渉 / たかぎ わたる

-

Nhân vật · Vai diễn

豪華な効果音

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

滝口順平 / たきぐち じゅんぺい

-

Nhân vật · Vai diễn

アドリアン・ザハル

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

津田健次郎 / つだ けんじろう

-
U

Nhân vật · Vai diễn

怪人 マネージャーの岬

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田彩 / うちだ あや

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上野アサ / うえの あさ

-

Nhân vật · Vai diễn

総統の妻

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上野アサ / うえの あさ

-

Nhân vật · Vai diễn

脇役多数

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上野アサ / うえの あさ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

グレイ司令官

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

若本規夫 / わかもと のりお

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ヒッポン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

길봉태

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhân vật · Vai diễn

디럭스 마마

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

디럭스 선

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

-

Nhân vật · Vai diễn

디럭스 와이프

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

Nhân vật · Vai diễn

보스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

Nhân vật · Vai diễn

상보살 소년

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

홍범기 / ホン・ボムギ

Nhân vật · Vai diễn

수지 팍

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이용신 / イ・ヨンシン

-

YouTube

Video YouTube liên quan