Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 비밀의 아이프리Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 비밀의 아이프리, được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 65 diễn viên, 95 vai diễn, 0 mẫu giọng và 5 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

24

Hàn Quốc · Nhật Bản

8

Nhật Bản

79

Phương tiện

5

A

Nhân vật · Vai diễn

青空ひなの

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

阿澄佳奈 / あすみ かな

-
F

Nhân vật · Vai diễn

アイリのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤寺美徳 / ふじでら みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

青空ひまり

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

藤寺美徳 / ふじでら みのり

-
H

Nhân vật · Vai diễn

ダークサクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

リンリンのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

一条寺サクラ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日比優理香 / ひび ゆりこ

-

Nhân vật · Vai diễn

来栖れい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

日向未南 / ひなた みなみ

-

Nhân vật · Vai diễn

タマキのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平塚紗依 / ひらつか さえ

-

Nhân vật · Vai diễn

星川みつき

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

平塚紗依 / ひらつか さえ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

如月いちか

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井口裕香 / いぐち ゆか

-

Nhân vật · Vai diễn

佐々木ななみ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

いなせあおい / いなせ あおい

-

Nhân vật · Vai diễn

青空ひなた

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋陽彩 / いしばし ひいろ

-

Nhân vật · Vai diễn

大須賀ヴィクトリア

빅토리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石上静香 / いしがみ しずか

-

Nhân vật · Vai diễn

山田賢人

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石井瑞樹 / いしい みずき

-

Nhân vật · Vai diễn

赤井めが姉ぇ

안경 언니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

伊藤かな恵 / いとう かなえ

-

Nhân vật · Vai diễn

小川めい

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩井映美里 / いわい えみり

-

Nhân vật · Vai diễn

田村ちゃいむ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和泉風花 / いずみ ふうか

-
K

Nhân vật · Vai diễn

霧島律

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

梶田大嗣 / かじた だいし

-

Nhân vật · Vai diễn

じゅりあのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

川口莉奈 / かわぐち りな

-

Nhân vật · Vai diễn

リング・クローバー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

Nhân vật · Vai diễn

わこ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

喜多村英梨 / きたむら えり

-

Nhân vật · Vai diễn

おとめのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小林竜之 / こばやし たつゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

ひまりのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

謎の少女 / 鈴風つむぎ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

久保ユリカ / くぼ ゆりか

-

Nhân vật · Vai diễn

京極諒太

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

熊谷俊輝 / くまがい としき

-
M

Nhân vật · Vai diễn

フクちゃん

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Machico / まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

青空ひいろ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

Machico / まちこ

-

Nhân vật · Vai diễn

野村蒼士

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真白健太朗 / ましろ けんたろう

-

Nhân vật · Vai diễn

金田一ゴウスケ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

三宅健太 / みやけ けんた

-

Nhân vật · Vai diễn

大福

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

麦穂あんな / むぎほ あんな

-
N

Nhân vật · Vai diễn

早乙女こまち

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

長久友紀 / ながく ゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

DJホット

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中村和正 / なかむら かずまさ

-
O

Nhân vật · Vai diễn

女の子A

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大木咲絵子 / おおき さえこ

-

Nhân vật · Vai diễn

すばるのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大森綺星 / おおもり きらら

-

Nhân vật · Vai diễn

星川慧

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

折笠愛 / おりかさ あい

-

Nhân vật · Vai diễn

一色なぎさ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小山内怜央 / おさない れお

-
S

Nhân vật · Vai diễn

マイメロディ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

佐久間レイ / さくま れい

-

Nhân vật · Vai diễn

シツムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

蒼谷和樹 / そうや かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

エターナルアニマルコーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

スパイシーP

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

杉山里穂 / すぎやま りほ

-

Nhân vật · Vai diễn

赤井めが兄ぃ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

諏訪部順一 / すわべ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークタマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木杏奈 / すずき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

みつきのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木杏奈 / すずき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

二階堂タマキ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木杏奈 / すずき あんな

-

Nhân vật · Vai diễn

花園結心

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木みのり / すずき みのり

-

Nhân vật · Vai diễn

松岡ねっぱ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鈴木崚汰 / すずき りょうた

-

Nhân vật · Vai diễn

天羽かおる

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

涼本あきほ / すずもと あきほ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

サクラのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

ダークチィ

다크 치이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

真実夜チィ

치이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

손선영 / ソン・ソンヨン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

大地葉 / たいち よう

-

Nhân vật · Vai diễn

青空友希

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

高橋伸也 / たかはし しんや

-

Nhân vật · Vai diễn

ビビのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺澤百花 / てらさわ ももか

-

Nhân vật · Vai diễn

八王子ビビ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

寺澤百花 / てらさわ ももか

-

Nhân vật · Vai diễn

つむぎのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

-

Nhân vật · Vai diễn

三ツ葉アイリ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

徳井青空 / とくい そら

Nhân vật · Vai diễn

えるのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-

Nhân vật · Vai diễn

五十嵐じゅりあ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

土屋李央 / つちや りお

-
U

Nhân vật · Vai diễn

星川星雲

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田直哉 / うちだ なおや

-

Nhân vật · Vai diễn

かほちー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

上杉夏穂 / うえすぎ かほ

-
W

Nhân vật · Vai diễn

ダークリンリン

다크 링링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

チィのアイムゥ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-

Nhân vật · Vai diễn

四之宮リンリン

링링

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

和多田美咲 / わただ みさき

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

フェザーグランプリコーデ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-

Nhân vật · Vai diễn

野乃瀬パトリシア

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

安野希世乃 / やすの きよの

-

Nhân vật · Vai diễn

更科しょうま

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

遊佐浩二 / ゆさ こうじ

-
Khác
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

다크 세빈

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김예림 / キム・イェリム

-

Nhân vật · Vai diễn

다크 태리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

유민

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

-

Nhân vật · Vai diễn

초아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

박시윤 / パク・シユン

-

Nhân vật · Vai diễn

치이의 친척 언니

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

민아 / ミナ

-

Nhân vật · Vai diễn

태리

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

허예은 / ホ・イェウン

Nhân vật · Vai diễn

프린세스 리리아

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이세레나 / イ・セレナ

-

YouTube

Video YouTube liên quan