Chuyển đến nội dung chính
Thiết bị phòng thu và buồng thu âm MUZIUM dành cho thu giọng hoạt hình

Danh sách diễn viên Hàn Quốc · Nhật Bản 비스트 워즈 네오(SBS)Voice Cast

Cung cấp thông tin diễn viên lồng tiếng Hàn Quốc và Nhật Bản cùng vai diễn của tác phẩm hoạt hình 비스트 워즈 네오(SBS), được trình bày theo nhân vật và vai diễn. Hiện có 42 diễn viên, 43 vai diễn, 0 mẫu giọng và 1 video YouTube liên quan.

Tại mỗi mục, bạn có thể xem hồ sơ diễn viên cùng hội diễn viên lồng tiếng, khóa hoặc công ty quản lý; mẫu giọng có thể được nghe ngay trong bối cảnh của nhân vật hoặc tác phẩm. Dàn diễn viên, vai diễn và giọng nói của từng tác phẩm được kết nối trong cùng một luồng khám phá.

Mẫu giọng và nội dung đa phương tiện liên quan được liên kết theo tên tác phẩm và tên nhân vật; video bên ngoài được hiển thị trong phạm vi có thể tra cứu. Một số tài liệu có thể bị thiếu hoặc ít liên quan đến tác phẩm; dữ liệu được cập nhật định kỳ.

Hàn Quốc

26

Hàn Quốc · Nhật Bản

17

Nhật Bản

34

Phương tiện

1

G

Nhân vật · Vai diễn

ライオコンボイ

라이오 콘보이

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

郷田ほづみ / ごうだ ほづみ

-
I

Nhân vật · Vai diễn

ビッグコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

井上純一 / いのうえ じゅんいち

-

Nhân vật · Vai diễn

スタンピー

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

石橋美佳 / いしばし みか

-

Nhân vật · Vai diễn

ハードヘッド

하드헤드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

岩崎征実 / いわさき まさみ

-
K

Nhân vật · Vai diễn

ガイルダート

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

かねこはりい / かねこ はりい

-

Nhân vật · Vai diễn

要塞守備兵バズーカ

바주카

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

駒田一 / こまだ はじめ

-

Nhân vật · Vai diễn

ガルバトロン

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小村哲生 / こむら てつお

-

Nhân vật · Vai diễn

ランディー

랜디

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小和田貢平 / こわだ こうへい

-
M

Nhân vật · Vai diễn

スリング

디메트론(슬링)

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前塚あつし / まえづか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

ナレーション

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

前塚あつし / まえづか あつし

-

Nhân vật · Vai diễn

独立侵攻兵クレイジーボルト

크레이지볼트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

真島啓 / まじま けい

-

Nhân vật · Vai diễn

デッドエンド

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

水谷誠伺 / みずたに せいじ

-
N

Nhân vật · Vai diễn

ハイドラー

하이드라

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内藤玲 / ないとう りょう

-

Nhân vật · Vai diễn

ミケス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

中尾友紀 / なかお ゆき

-
O

Nhân vật · Vai diễn

マッハキック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

小川輝晃 / おがわ てるあき

-
R

Nhân vật · Vai diễn

マグマトロン

매그마트론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

流山児祥 / りゅうざんじ しょう

-
S

Nhân vật · Vai diễn

ラートラータ

라트라타

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

한호웅 / ハン・ホウン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

斉藤信行 / さいとう のぶゆき

-

Nhân vật · Vai diễn

アナウンス

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

瀬戸奈保子 / せと なおこ

-
T

Nhân vật · Vai diễn

ナビ

나비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

たがみかおり / たがみ かおり

-

Nhân vật · Vai diễn

アルカディス

알카디스

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

田村連 / たむら れん

-

Nhân vật · Vai diễn

グレートコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

冨田昌則 / とみた まさのり

-

Nhân vật · Vai diễn

ストラーダ隊長

스트라다

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김관철 / キム・グァンチョル

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

鶴岡聡 / つるおか さとし

-
U

Nhân vật · Vai diễn

ドランクロン

드랜크론

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

内田慎二 / うちだ しんじ

-

Nhân vật · Vai diễn

コラーダ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植木誠 / うえき まこと

-

Nhân vật · Vai diễn

ロングラック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

植本純米 / うえもと じゅんまい

-
Y

Nhân vật · Vai diễn

グレートコンボイ

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-

Nhân vật · Vai diễn

セイバーバック

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

矢尾一樹 / やお かずき

-
Khác

Nhân vật · Vai diễn

ハインラッド

하인라드

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김소형 / キム・ソヒョン

-

Nhật Bản

Diễn viên · Đơn vị

-
Chưa liên kết diễn viên lồng tiếng Nhật

Nhân vật · Vai diễn

디나비

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

은영선 / ウン・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

맘모라이크

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이정구 / イ・ジョング

-

Nhân vật · Vai diễn

샤프 엣지

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

스테고라트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김수중 / キム・スジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

암모나트

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

이원준 / イ・ウォンジュン

-

Nhân vật · Vai diễn

엘파올파

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

제목 내레이션

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

코브리오

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

김영선 / キム・ヨンソン

-

Nhân vật · Vai diễn

킬러펀치

Hàn Quốc

Diễn viên · Đơn vị

안장혁 / アン・ジャンヒョク

-

YouTube

Video YouTube liên quan